[ITA Serie D-] Grosseto |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 13 | 66.7% |
[ITA Serie D-] Livorno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 9 | 13 | 66.7% |
Grosseto |
Chủ - Khách |
---|
LivornoGrosseto |
GrossetoLivorno |
GrossetoLivorno |
LivornoGrosseto |
LivornoGrosseto |
LivornoGrosseto |
GrossetoLivorno |
GrossetoLivorno |
LivornoGrosseto |
LivornoGrosseto |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 29-09-24 | 5 - 2 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 12-05-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA S4 | 14-01-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | -0.49 | -0.33 | -0.30 | H | 0.78 | 0.25 | 0.98 | T | H |
ITA S4 | 17-09-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA S4 | 23-10-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA C1 | 16-03-21 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.47 | -0.31 | -0.31 | H | 0.85 | 0.25 | 0.99 | T | T |
ITA C1 | 21-11-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | T | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ITA D2 | 20-04-13 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.17 | -0.26 | -0.67 | B | -0.97 | -1.00 | 0.85 | B | T |
ITA D2 | 01-12-12 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.65 | -0.29 | -0.17 | B | -0.97 | 1.00 | 0.85 | B | T |
ITA D2 | 26-05-12 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.83 | -0.17 | -0.10 | B | 0.95 | -0.67 | 0.93 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Grosseto |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 19-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 15-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | H | -0.99 | 0.25 | 0.75 | T | X |
ITA S4 | 05-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 10 | -0.29 | -0.33 | -0.53 | B | 0.86 | -0.5 | 0.90 | B | T |
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 17-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.37 | -0.31 | -0.44 | T | 0.78 | -0.25 | -0.96 | T | T |
ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 67%
Livorno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 19-01-25 | 5 - 3 (1 - 2) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 11 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-12-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 CUP | 18-12-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 8 - 6 | -0.57 | -0.30 | -0.25 | 0.98 | 0.75 | 0.78 | T | ||
ITA S4 | 15-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 CUP | 04-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.22 | -0.27 | -0.65 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | X | ||
ITA S4 | 01-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Grosseto |
Grosseto |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |