Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[MAU Ligue 1-4] Al-Hilal Omdurman |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 11 | 4 | 2 | 31 | 7 | 37 | 4 | 64.7% |
10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 5 | 20 | 5 | 60.0% |
7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 2 | 17 | 6 | 71.4% |
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | 12 | 66.7% |
[MAU Ligue 1-16] ASC Toulde |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 3 | 5 | 13 | 13 | 39 | 14 | 16 | 14.3% |
10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 14 | 8 | 14 | 20.0% |
11 | 1 | 3 | 7 | 6 | 25 | 6 | 15 | 9.1% |
6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 17 | 3 | 16.7% |
Al-Hilal Omdurman |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Al-Hilal Omdurman |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAU D1 | 05-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 15 | - | - | - | T | - | - | |||
MAU D1 | 26-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
MAU D1 | 21-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
MAU D1 | 16-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
MAU D1 | 08-02-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
CAF CL | 18-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | B | 0.86 | 0.25 | 0.96 | B | T |
CAF CL | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | B | 0.80 | 0.25 | -0.98 | B | X |
MAU D1 | 08-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 17 | - | - | - | H | - | - | |||
CAF CL | 05-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.34 | -0.34 | -0.43 | H | 0.75 | -0.25 | -0.99 | B | T |
MAU D1 | 31-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
ASC Toulde |
Chủ - Khách |
---|
ASC TouldeAl Merrikh SC |
FC Inter NouakchottASC Toulde |
ACS KsarASC Toulde |
Chemal FCASC Toulde |
Al Merreikh(MUS)ASC Toulde |
ASC GendrimASC Toulde |
AS Douanes NouakchottASC Toulde |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAU D1 | 04-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 20-02-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 20-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 08-01-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 05-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 24-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al-Hilal Omdurman |
Al-Hilal Omdurman |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |