[MFL C-] Kelantan United U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | 9 | 50.0% |
[MFL C-] Johor U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 14 | 66.7% |
Kelantan United U23 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Kelantan United U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MFL C | 13-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
MFL C | 07-01-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 0 | -0.67 | -0.28 | -0.25 | B | 0.68 | 0.75 | 0.92 | B | T |
MFL C | 10-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.66 | -0.26 | -0.23 | B | 0.93 | 1 | 0.77 | H | X |
MFL C | 28-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 6 | -0.49 | -0.28 | -0.38 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
MFL C | 17-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
MFL C | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.31 | -0.38 | T | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | X |
MFL C | 05-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.46 | -0.31 | -0.38 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | X |
MFL C | 28-10-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 5 - 4 | -0.53 | -0.31 | -0.32 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | T |
MFL C | 23-10-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 1 - 9 | -0.33 | -0.32 | -0.50 | B | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | T |
MFL C | 06-10-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
Johor U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MFL C | 14-01-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.17 | -0.24 | -0.74 | 0.82 | -1.25 | 0.88 | T | ||
MAS PDC | 06-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.44 | -0.33 | -0.38 | 0.72 | 0 | 0.98 | X | ||
MAS RESC | 20-09-11 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAS RESC | 18-09-11 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAS RESC | 16-09-11 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAS RESC | 14-09-11 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Sukma M | 09-06-10 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | 0.61 | 1 | 0.99 | T | ||
Sukma M | 07-06-10 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
Sukma M | 03-06-08 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
Sukma M | 01-06-08 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |