[INT CF-] Traiskirchen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 5 | 12 | 66.7% |
[INT CF-] SV Horn |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 14 | 15 | 83.3% |
Traiskirchen |
Chủ - Khách |
---|
TraiskirchenSV Horn |
SV HornTraiskirchen |
TraiskirchenSV Horn |
TraiskirchenSV Horn |
TraiskirchenSV Horn |
SV HornTraiskirchen |
TraiskirchenSV Horn |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 19-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.20 | -0.20 | -0.75 | H | 0.80 | -1.50 | 0.90 | B | X |
INT CF | 11-07-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 0 - 7 | -0.54 | -0.26 | -0.33 | B | 0.86 | 0.50 | 0.90 | B | T |
INT CF | 27-01-23 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.26 | -0.23 | -0.67 | T | 0.85 | -1.00 | 0.85 | T | T |
AUT CUP | 20-07-19 | 1 - 5 (0 - 3) | 3 - 11 | -0.22 | -0.23 | -0.67 | B | 0.91 | -1.00 | 0.85 | B | T |
AUS D3 | 02-04-18 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.31 | -0.28 | -0.52 | B | 0.85 | -0.50 | 0.91 | B | X |
AUS D3 | 15-09-17 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUT CUP | 16-07-16 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%
Traiskirchen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 31-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.37 | -0.26 | -0.52 | T | 0.77 | -0.5 | 0.93 | T | X |
INT CF | 24-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.54 | -0.26 | -0.35 | T | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | X |
INT CF | 17-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.75 | -0.19 | -0.22 | T | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | X |
INT CF | 15-11-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 2 - 7 | -0.06 | -0.10 | -0.96 | B | 0.80 | -3 | 0.96 | B | H |
AUS D3 | 08-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 01-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | B | 0.80 | 1 | 0.90 | H | X |
AUS D3 | 25-10-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 18-10-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 11-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | B | 0.84 | 0.5 | 0.86 | B | X |
AUS D3 | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
SV Horn |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.51 | -0.27 | -0.38 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | ||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 11 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 4 - 5 (2 - 3) | 3 - 2 | -0.84 | -0.18 | -0.14 | 0.94 | 2 | 0.76 | T | ||
INT CF | 11-01-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.32 | -0.25 | -0.58 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | ||
AUT D2 | 08-12-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 7 - 1 | -0.63 | -0.24 | -0.23 | -0.97 | 1 | 0.79 | T | ||
AUT D2 | 29-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.20 | -0.25 | -0.66 | 0.89 | -1 | 0.93 | X | ||
AUT D2 | 23-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.61 | -0.26 | -0.23 | 0.85 | 0.75 | 0.97 | X | ||
INT CF | 14-11-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.81 | -0.16 | -0.12 | 0.83 | 1.75 | -0.99 | T | ||
AUT D2 | 08-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 8 | -0.31 | -0.29 | -0.50 | 0.83 | -0.5 | 0.99 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
Traiskirchen |
Traiskirchen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS D3 | 28-02-2025 | Chủ | SV Leobendorf | 21 Ngày |
AUS D3 | 07-03-2025 | Khách | Team Wiener Linien | 28 Ngày |
AUS D3 | 14-03-2025 | Chủ | Sportunion Mauer | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUT D2 | 22-02-2025 | Chủ | SV Ried | 15 Ngày |
AUT D2 | 01-03-2025 | Chủ | ASK Voitsberg | 22 Ngày |
AUT D2 | 08-03-2025 | Khách | Austria Lustenau | 29 Ngày |