[JPN Nadeshiko League 1-12] Gunma FC White Star (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 2 | 3 | 17 | 15 | 69 | 9 | 12 | 9.1% |
11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 37 | 6 | 12 | 9.1% |
11 | 1 | 0 | 10 | 5 | 32 | 3 | 12 | 9.1% |
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 20 | 0 | 0.0% |
[JPN Nadeshiko League 1-3] NGU Nagoya (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 13 | 5 | 4 | 36 | 24 | 44 | 3 | 59.1% |
11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 12 | 21 | 3 | 54.5% |
11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 12 | 23 | 2 | 63.6% |
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 8 | 33.3% |
Gunma FC White Star (W) |
Chủ - Khách |
---|
NGU Nagoya (W)Gunma FC White Star (W) |
NGU Nagoya (W)Gunma FC White Star (W) |
Gunma FC White Star (W)NGU Nagoya (W) |
Gunma FC White Star (W)NGU Nagoya (W) |
NGU Nagoya (W)Gunma FC White Star (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 21-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
JPN WD1 | 17-06-23 | 3 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | B | 1.00 | 1.00 | 0.82 | B | T |
JPN WD1 | 09-04-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.35 | -0.33 | -0.43 | B | 0.73 | -0.25 | -0.97 | B | X |
JPN WD1 | 02-07-22 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
JPN WD1 | 24-04-22 | 3 - 2 (2 - 2) | 0 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.35 | B | 0.83 | 0.25 | 0.87 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Gunma FC White Star (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 16-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 08-06-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 25-05-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 19-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 12-05-24 | 2 - 6 (1 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 05-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 28-04-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
JPN WD1 | 21-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 14-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 07-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
NGU Nagoya (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 16-06-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 08-06-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.22 | 0.78 | 0.75 | 0.98 | T | ||
JPN WD1 | 26-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.46 | -0.31 | -0.34 | 0.92 | 0.25 | 0.84 | X | ||
JPN WD1 | 18-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | X | ||
JPN WD1 | 12-05-24 | 3 - 5 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | ||
JPN WD1 | 06-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 28-04-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 21-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 14-04-24 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 06-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 0 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Gunma FC White Star (W) |
Gunma FC White Star (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 01-09-2024 | Khách | Speranza Takatsuki(W) | 64 Ngày |
JPN WD1 | 07-09-2024 | Chủ | Shizuoka Sangyo University (W) | 70 Ngày |
JPN WD1 | 16-09-2024 | Khách | Viamaterras Miyazaki (W) | 79 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 31-08-2024 | Chủ | Nittaidai University (W) | 63 Ngày |
JPN WD1 | 07-09-2024 | Khách | IGA Kunoichi (W) | 70 Ngày |
JPN WD1 | 14-09-2024 | Chủ | Setagaya Sfida (W) | 77 Ngày |