[ITA Serie D-] Ghivizzano |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 8 | 12 | 66.7% |
[ITA Serie D-] Figline |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 8 | 33.3% |
Ghivizzano |
Chủ - Khách |
---|
GhivizzanoFigline |
FiglineGhivizzano |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 14-01-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA S4 | 17-09-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ghivizzano |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 03-11-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 27-10-24 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 23-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 1 | -0.56 | -0.31 | -0.25 | T | -0.97 | 0.75 | 0.79 | T | T |
ITA S4 | 19-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 13-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 06-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 22-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 15-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 08-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Figline |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 23-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-10-24 | 4 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 13-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ghivizzano |
Ghivizzano |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |