[SVK U19 A-] DAC Dunajska Streda U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 8 | 6 | 33.3% |
[SVK U19 A-] MSK Zilina U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 18 | 100.0% |
DAC Dunajska Streda U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SVK U19 A | 21-10-23 | 2 - 3 (0 - 2) | 11 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SVK U19 A | 01-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SVK U19 A | 01-10-22 | 7 - 1 (3 - 1) | 11 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SVK U19 A | 23-04-22 | 3 - 1 (0 - 1) | 10 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SVK U19 A | 22-09-20 | 3 - 2 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | B | 0.78 | 0.75 | 0.98 | B | T |
SVK U19 A | 29-02-20 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.50 | -0.25 | -0.36 | B | 0.80 | 0.25 | 0.96 | B | T |
SVK U19 A | 02-10-19 | 3 - 2 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.66 | -0.24 | -0.22 | B | 0.92 | 1.00 | 0.84 | H | T |
SVK U19 A | 01-06-19 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.44 | -0.27 | -0.40 | T | 0.83 | 0.00 | 0.99 | T | X |
SVK U19 A | 16-03-19 | 4 - 4 (2 - 2) | 8 - 11 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SVK U19 A | 14-11-18 | 2 - 2 (1 - 2) | 11 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.39 | H | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%
DAC Dunajska Streda U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SVK U19 A | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 11 - 5 | -0.65 | -0.24 | -0.24 | T | 0.92 | 1 | 0.84 | T | X |
SVK U19 A | 19-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 13 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
SVK U19 A | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 16 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
SVK U19 A | 22-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.81 | -0.20 | -0.15 | B | 0.95 | 1.75 | 0.75 | B | X |
SVK U19 A | 17-09-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.68 | -0.24 | -0.21 | B | 0.80 | 1 | 0.90 | H | T |
SVK U19 A | 11-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 7 | -0.33 | -0.26 | -0.53 | B | 0.88 | -0.5 | 0.88 | B | X |
SVK U19 A | 31-08-24 | 5 - 2 (3 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
SVK U19 A | 24-08-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
SVK U19 A | 17-08-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 8 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
SVK U19 A | 01-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.64 | -0.25 | -0.26 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
MSK Zilina U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SVK U19 A | 26-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.73 | -0.22 | -0.17 | 0.88 | 1.25 | 0.88 | T | ||
SVK U19 A | 19-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 18-09-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.54 | -0.27 | -0.33 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
SVK U19 A | 14-09-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 31-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 17-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 01-06-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 5 - 8 | -0.68 | -0.24 | -0.24 | 0.82 | 1 | 0.88 | T | ||
SVK U19 A | 28-04-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
DAC Dunajska Streda U19 |
DAC Dunajska Streda U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |