AIK
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Sotirios PapagiannopoulosHậu vệ00000006.55
2Eskil Smidesang EdhTiền vệ00010006.63
19Dino BeširovićTiền vệ00000006.62
Thẻ vàng
-S. Wilson-00000000
20Oscar UddenaseTiền đạo00000006.75
3Thomas IsherwoodHậu vệ00000000
11John GuidettiTiền đạo10010006.71
43Victor AnderssonTiền vệ30010006.68
37Ahmad FaqaHậu vệ00000000
-Jimi Dos Reis NikkoHậu vệ00000000
-Ismael DiawaraThủ môn00000000
15Kristoffer NordfeldtThủ môn00000006.18
-Alexander MiloševićHậu vệ00000005.93
16Benjamin HansenHậu vệ00000006.9
7Anton SaletrosTiền vệ00020006.74
10Bersant CelinaTiền vệ00010006.05
-Axel BjornströmHậu vệ00010006.08
-Ioannis PittasTiền đạo60010005.89
Thẻ vàng
-Onni ValakariTiền vệ00020006.88
0Jimi Dos Reis·NikkoHậu vệ00000000
Hacken
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Axel LindahlHậu vệ00000000
-Ali YoussefTiền đạo30100107.78
Bàn thắng
-Jeremy Nosakhare AgbonifoTiền đạo10021006.1
22Nikola·ZecevikHậu vệ00000000
-Lars Olden LarsenTiền đạo00000006.66
-S. Nioule-00000000
1Andreas LindeThủ môn00000000
-A.RomeoTiền vệ20010006.69
15Samuel HolmTiền vệ00000000
7Jacob LaursenHậu vệ00000000
16Pontus DahboTiền vệ00000000
19Srdjan HrsticTiền đạo00000006.62
Thẻ vàng
26Peter AbrahamssonThủ môn00000007.83
11Julius LindbergTiền đạo20000005.91
4Marius LodeHậu vệ00000006.76
-Even HovlandHậu vệ10000006.85
21Adam LundqvistHậu vệ00010006.37
29Zeidane·InoussaTiền đạo10030005.54
14Simon GustafssonTiền vệ10110008.07
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
18Mikkel Rygaard JensenTiền vệ00001007.57

AIK vs Hacken ngày 06-10-2024 - Thống kê cầu thủ