New York City FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
49Matthew FreeseThủ môn00000005.1
8Andrés PereaHậu vệ10000006.52
10Maxi MoralezTiền vệ11000006.67
-Jovan MijatovicTiền đạo20000016.24
-Christian McFarlaneHậu vệ00000000
35M. IlenčičHậu vệ30000006.98
80Justin HaakTiền vệ00000000
9Monsef BakrarTiền đạo40000016.47
-Luis BarrazaThủ môn00000000
11Julian·FernandezTiền đạo00000000
24Tayvon GrayHậu vệ00000006.56
13Thiago MartinsHậu vệ10000005.67
12Strahinja TanasijevićHậu vệ00000006.24
Thẻ vàng
22Kevin O'TooleTiền đạo10001006.14
Thẻ vàng
-James SandsHậu vệ10000006.85
55Keaton ParksHậu vệ51010006.11
17Hannes WolfTiền đạo10000006.83
-Santiago RodriguezTiền vệ30040007.63
26Agustin OjedaTiền đạo10000006.83
16Alonso MartinezTiền đạo20100008.57
Bàn thắng
Philadelphia Union
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
56Christopher Olney JrTiền vệ00000000
-Samuel AdeniranTiền đạo10000006.73
76andrew rickThủ môn00000008.15
15Olivier MbaizoHậu vệ00011006.38
5Jakob GlesnesHậu vệ10100005.95
Bàn thắng
26Nathan HarrielHậu vệ00000005.95
27Kai WagnerHậu vệ00001006.04
31Leon Maximilian·FlachTiền vệ10000006.82
11Alejandro BedoyaTiền vệ10000005.61
-Jack McglynnTiền vệ20000007.19
10Dániel GazdagTiền vệ10100008.31
Bàn thắngThẻ vàng
-Christopher Olney Jr.Tiền vệ00000000
9Tai BariboTiền đạo30101008.56
Bàn thắng
7Mikael UhreTiền đạo10100008.43
Bàn thắng
6Cavan SullivanTiền vệ00000006.34
8Jesus·BuenoHậu vệ10100018.59
Bàn thắngThẻ đỏ
25Christopher DonovanTiền đạo00000000
29O. MakhanyaHậu vệ00000000
14Jeremy RafanelloTiền vệ00000000
1Oliver SemmleThủ môn00000000
33Quinn SullivanTiền vệ00001016.92

New York City FC vs Philadelphia Union ngày 19-09-2024 - Thống kê cầu thủ