Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 1.00 -1 0.80 1.00 -1 0.80 | 0.90 3.25 0.90 0.90 3.25 0.90 | 5 4 1.5 5 4 1.5 |
Live - | 1.00 -1 0.80 1.00 -1 0.80 | 0.90 3.25 0.90 0.90 3.25 0.90 | 5 4 1.5 5 4 1.5 |
31 0:1 | 0.95 -1.75 0.85 0.80 -2 1.00 | 0.82 2.5 0.97 0.82 3.5 0.97 | 11 5.5 1.2 26 13 1.04 |
36 1:1 | 0.82 -1.5 0.97 0.85 -1.5 0.95 | -0.98 3.25 0.77 0.92 4.25 0.87 | 26 11 1.05 9.5 4.5 1.28 |
45 1:2 | 0.90 -1.75 0.90 0.82 -1.75 0.97 | -0.98 4.25 0.77 0.75 5 -0.95 | 15 5.5 1.16 34 17 1.02 |
HT 1:2 | 0.92 -1.25 0.87 0.80 -1.5 1.00 | 0.92 4.75 0.87 0.82 4.75 0.97 | 29 13 1.04 34 15 1.03 |
69 1:3 | -0.98 -0.75 0.77 0.95 -0.75 0.85 | 0.75 5 -0.95 0.82 5 0.97 | - - - - - - |
71 1:3 | - - - - | - - - - | 67 41 1 67 51 1 |
86 1:4 | 0.70 -0.5 -0.91 0.67 -0.5 -0.87 | 1.00 5.5 0.80 -0.95 5.5 0.75 | - - - - - - |
94 1:5 | 0.40 -0.25 -0.54 0.42 -0.25 -0.57 | -0.37 5.5 0.26 -0.37 6.5 0.26 | - - - - - - |
95 1:6 | 0.27 -0.25 -0.39 0.26 -0.25 -0.37 | -0.25 6.5 0.17 -0.24 7.5 0.16 | - - - - - - |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
Trực tiếp
Chat
Kelantan Darul NaimCầu thủ chủ chốtPenang FC
Kelantan Darul NaimSự kiện chínhPenang FC
phạt đền
Phút




















