Scotland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lennon MillerTiền vệ00000000
16Scott MckennaHậu vệ00000000
-Liam KellyThủ môn00000000
-max johnstonHậu vệ00000000
-George HirstTiền đạo00000006.3
-Jack HendryHậu vệ00000000
5Grant HanleyHậu vệ00010007.6
3Andrew RobertsonHậu vệ00000006.6
8Billy GilmourTiền vệ10020007.4
23Kenny McLeanTiền vệ00000006.6
-Lewis FergusonTiền vệ00000006.5
Thẻ vàng
-Che AdamsTiền đạo20020006.6
1Craig GordonThủ môn00000007
2Anthony RalstonHậu vệ00010007.5
6John SouttarHậu vệ00010007.2
19Tommy ConwayTiền đạo00000000
7John McGinnTiền vệ10020007
4Scott McTominayTiền vệ40120008.1
Bàn thắngThẻ đỏ
-James wilsonTiền đạo00000000
-Kieran TierneyHậu vệ00000006.1
12Cieran SlickerThủ môn00000000
15Ryan PorteousHậu vệ00000006.2
-Kevin NisbetTiền đạo00000000
Greece
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Christos ZafeirisTiền vệ00000006.7
19Christos TzolisTiền vệ31000006.7
-Taxiarchis FountasTiền đạo10000006.8
7Georgios MasourasTiền đạo10000006.5
8Fotis IoannidisTiền đạo40000006.8
23Manolis SiopisTiền vệ10000006.8
Thẻ vàng
21Konstantinos TsimikasHậu vệ10000107.3
20Petros MantalosTiền vệ00000006.8
4Konstantinos MavropanosHậu vệ30000006.8
3Konstantinos KoulierakisHậu vệ10010007.1
12Konstantinos TzolakisThủ môn00000006.5
15Llazaros RotaHậu vệ00010006.8
22Dimitrios GiannoulisHậu vệ00000000
17Pantelis HatzidiakosHậu vệ00000000
-Konstantinos KaretsasTiền vệ50000017.1
13Christos MandasThủ môn00000000
-Christos MouzakitisTiền vệ00000000
14Vangelis PavlidisTiền đạo10000006.1
10Dimitris PelkasTiền vệ10000106.4
5Panagiotis RetsosHậu vệ00000000
2Georgios VagiannidisHậu vệ00000000
1Odysseas VlachodimosThủ môn00000000
18Giannis KonstanteliasTiền vệ20020006.9

Greece vs Scotland ngày 21-03-2025 - Thống kê cầu thủ