Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-4] Bandeirante SP Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 13 | 8 | 33.3% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-2] Tuna Luso PA Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
% |
Bandeirante SP Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Bandeirante SP Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CPY | 14-06-24 | 7 - 0 (6 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 08-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 01-06-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 24-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 18-05-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CPY | 10-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CPY | 03-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 26-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 13-06-23 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 11-06-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tuna Luso PA Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Bandeirante SP Youth |
Bandeirante SP Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 06-01-2025 | Chủ | Botafogo-SP (Youth) | 4 Ngày |
CSP YC | 09-01-2025 | Chủ | Azuriz FC PR Youth | 7 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 06-01-2025 | Chủ | Azuriz FC PR Youth | 4 Ngày |
CSP YC | 09-01-2025 | Khách | Botafogo-SP (Youth) | 7 Ngày |