So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
0.25
0.94
0.86
2
1.00
2.21
3.20
3.20
Live
0.86
0
-0.97
-
-
-
2.28
3.15
3.05
Run
-0.19
0.25
0.07
-0.20
5.5
0.08
31.00
17.00
1.01
BET365Sớm
-0.95
0.5
0.80
0.95
2.25
0.90
2.00
3.40
3.50
Live
-0.98
0.25
0.82
0.82
2
-0.98
2.30
3.20
3.10
Run
0.72
0
-0.87
-0.10
5.5
0.05
81.00
23.00
1.01
Mansion88Sớm
0.98
0.25
0.90
0.93
2
0.93
2.23
3.05
3.30
Live
-0.80
0.25
0.72
0.90
2
1.00
2.42
3.15
3.10
Run
0.83
0
-0.93
-0.26
5.5
0.15
34.00
8.20
1.08
188betSớm
0.95
0.25
0.95
0.87
2
-0.99
2.21
3.20
3.20
Live
0.88
0
-0.96
-
-
-
2.17
3.15
3.30
Run
-0.19
0.25
0.09
-0.19
5.5
0.09
31.00
17.00
1.01
SbobetSớm
0.98
0.25
0.92
0.88
2
1.00
2.21
2.99
3.17
Live
-0.90
0.25
0.82
0.85
2
-0.97
2.42
3.11
3.06
Run
0.77
0
-0.85
-0.19
5.5
0.11
21.00
10.00
1.07

Bên nào sẽ thắng?

Sagan Tosu
ChủHòaKhách
Imabari FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sagan TosuSo Sánh Sức MạnhImabari FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Phong Độ63%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J2-16] Sagan Tosu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
721451071628.6%
42023561150.0%
3012251170.0%
621385733.3%
[JPN J2-5] Imabari FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
733110612542.9%
4031233160.0%
33008392100.0%
64021061266.7%

Thành tích đối đầu

Sagan Tosu            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Sagan Tosu            
Chủ - Khách
Jubilo IwataSagan Tosu
Sagan TosuVegalta Sendai
Sagan TosuTochigi SC
Sagan TosuJubilo Iwata
Nagoya GrampusSagan Tosu
Sagan TosuYokohama Marinos
Sagan TosuMachida Zelvia
Kyoto SangaSagan Tosu
FC TokyoSagan Tosu
Sagan TosuAvispa Fukuoka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D222-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.53-0.27-0.27B0.870.50.95BX
JPN D215-02-250 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.44-0.30-0.34B1.000.250.88BX
INT CF22-01-251 - 1
(0 - 0)
- ---H--
JPN D108-12-243 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.32-0.27-0.49T-0.93-0.250.80TT
JPN D130-11-240 - 3
(0 - 2)
6 - 2-0.60-0.26-0.19T0.870.75-0.99TT
JPN D109-11-241 - 2
(1 - 1)
5 - 6-0.35-0.24-0.49B-0.96-0.250.84BX
JPN D103-11-242 - 1
(1 - 0)
3 - 9-0.22-0.25-0.58T0.94-0.750.94TT
JPN D119-10-242 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.58-0.25-0.25B0.930.750.95BX
JPN D105-10-241 - 1
(0 - 0)
11 - 7-0.52-0.27-0.29H0.940.50.94TX
JPN D128-09-240 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.36-0.30-0.42H-0.9300.80HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Imabari FC            
Chủ - Khách
Imabari FCBlaublitz Akita
Imabari FCMiyazaki
Kamatamare SanukiImabari FC
Gainare TottoriImabari FC
Imabari FCFC Ryukyu
FC GifuImabari FC
RB Omiya ArdijaImabari FC
Imabari FCYokohama SCC
Kataller ToyamaImabari FC
Imabari FCVanraure Hachinohe FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D216-02-250 - 1
(0 - 1)
12 - 5-0.39-0.34-0.390.9100.91X
JPN D324-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.64-0.25-0.230.760.751.00X
JPN D316-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 0-0.30-0.30-0.510.87-0.50.95X
JPN D310-11-240 - 5
(0 - 1)
7 - 3-0.29-0.28-0.56-0.98-0.50.80T
JPN D303-11-242 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.57-0.29-0.260.970.750.85T
JPN D326-10-244 - 1
(1 - 0)
1 - 8-0.32-0.31-0.500.80-0.5-0.98T
JPN D319-10-241 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.48-0.29-0.340.840.250.98X
JPN D312-10-243 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.79-0.21-0.120.921.50.90T
JPN D306-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.43-0.31-0.380.7700.99X
JPN D328-09-243 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.60-0.29-0.230.890.750.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Sagan TosuSo sánh số liệuImabari FC
  • 11Tổng số ghi bàn17
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.7
  • 9Tổng số mất bàn9
  • 0.9Trung bình mất bàn0.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Sagan Tosu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
20020.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Imabari FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Sagan Tosu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
211050.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Imabari FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
10010.0%Xem1100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sagan TosuThời gian ghi bànImabari FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sagan TosuChi tiết về HT/FTImabari FC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    1
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Sagan TosuSố bàn thắng trong H1&H2Imabari FC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sagan Tosu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D208-03-2025KháchIwaki FC7 Ngày
JPN D215-03-2025ChủRB Omiya Ardija14 Ngày
JPN D223-03-2025ChủKataller Toyama22 Ngày
Imabari FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D208-03-2025KháchEhime FC7 Ngày
JPN D215-03-2025ChủKataller Toyama14 Ngày
JPN D223-03-2025KháchIwaki FC22 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Sagan Tosu
Chấn thương
Imabari FC
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 28.6%Thắng42.9% [3]
  • [1] 14.3%Hòa42.9% [3]
  • [4] 57.1%Bại14.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [2] 28.6%Thắng42.9% [3]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 28.6%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    1.43 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.43
  • TB mất điểm
    0.86
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.29
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+14.29% [1]
  • [2] 28.57%thắng 1 bàn28.57% [2]
  • [1] 14.29%Hòa42.86% [3]
  • [2] 28.57%Mất 1 bàn14.29% [1]
  • [2] 28.57%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Sagan Tosu VS Imabari FC ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình