[JPN J2-16] Sagan Tosu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 10 | 7 | 16 | 28.6% |
4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | 6 | 11 | 50.0% |
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 17 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 5 | 7 | 33.3% |
[JPN J2-5] Imabari FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 6 | 12 | 5 | 42.9% |
4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 16 | 0.0% |
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 | 100.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | 12 | 66.7% |
Sagan Tosu |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Sagan Tosu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 22-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.53 | -0.27 | -0.27 | B | 0.87 | 0.5 | 0.95 | B | X |
JPN D2 | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.34 | B | 1.00 | 0.25 | 0.88 | B | X |
INT CF | 22-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
JPN D1 | 08-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.32 | -0.27 | -0.49 | T | -0.93 | -0.25 | 0.80 | T | T |
JPN D1 | 30-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 2 | -0.60 | -0.26 | -0.19 | T | 0.87 | 0.75 | -0.99 | T | T |
JPN D1 | 09-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.35 | -0.24 | -0.49 | B | -0.96 | -0.25 | 0.84 | B | X |
JPN D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.22 | -0.25 | -0.58 | T | 0.94 | -0.75 | 0.94 | T | T |
JPN D1 | 19-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.58 | -0.25 | -0.25 | B | 0.93 | 0.75 | 0.95 | B | X |
JPN D1 | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 7 | -0.52 | -0.27 | -0.29 | H | 0.94 | 0.5 | 0.94 | T | X |
JPN D1 | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.36 | -0.30 | -0.42 | H | -0.93 | 0 | 0.80 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%
Imabari FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 12 - 5 | -0.39 | -0.34 | -0.39 | 0.91 | 0 | 0.91 | X | ||
JPN D3 | 24-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.64 | -0.25 | -0.23 | 0.76 | 0.75 | 1.00 | X | ||
JPN D3 | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 0 | -0.30 | -0.30 | -0.51 | 0.87 | -0.5 | 0.95 | X | ||
JPN D3 | 10-11-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.29 | -0.28 | -0.56 | -0.98 | -0.5 | 0.80 | T | ||
JPN D3 | 03-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | ||
JPN D3 | 26-10-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.32 | -0.31 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | -0.98 | T | ||
JPN D3 | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.34 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
JPN D3 | 12-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.79 | -0.21 | -0.12 | 0.92 | 1.5 | 0.90 | T | ||
JPN D3 | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | 0.77 | 0 | 0.99 | X | ||
JPN D3 | 28-09-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.60 | -0.29 | -0.23 | 0.89 | 0.75 | 0.93 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%
Sagan Tosu |
Sagan Tosu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D2 | 08-03-2025 | Khách | Iwaki FC | 7 Ngày |
JPN D2 | 15-03-2025 | Chủ | RB Omiya Ardija | 14 Ngày |
JPN D2 | 23-03-2025 | Chủ | Kataller Toyama | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D2 | 08-03-2025 | Khách | Ehime FC | 7 Ngày |
JPN D2 | 15-03-2025 | Chủ | Kataller Toyama | 14 Ngày |
JPN D2 | 23-03-2025 | Khách | Iwaki FC | 22 Ngày |