Bên nào sẽ thắng?

Austria (w) U19
ChủHòaKhách
Ukraine (w) U19
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Austria (w) U19So Sánh Sức MạnhUkraine (w) U19
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 4T 2H 1B
    1T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA European U19 Women's Championship-3] Austria (w) U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
531113610360.0%
00000000%
00000000%
64111641366.7%
[UEFA European U19 Women's Championship-5] Ukraine (w) U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4112484525.0%
00000000%
00000000%
6213510733.3%

Thành tích đối đầu

Austria (w) U19            
Chủ - Khách
Ukraine (W) U19Austria (W) U19
Austria (W) U19Ukraine (W) U19
Ukraine (W) U19Austria (W) U19
Austria (W) U19Ukraine (W) U19
Ukraine (W) U19Austria (W) U19
Austria (W) U19Ukraine (W) U19
Austria (W) U19Ukraine (W) U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA-W U1908-11-221 - 1
(1 - 1)
0 - 14-0.10-0.18-0.88H0.75-2.000.95BX
UEFA-W U1913-05-221 - 0
(1 - 0)
- ---T---
UEFA-W U1926-10-210 - 1
(0 - 0)
4 - 10-0.10-0.17-0.85T0.81-2.00-0.99BX
UEFA-W U1917-09-151 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.87-0.16-0.12T0.59-0.67-0.89TX
UEFA-W U1904-04-130 - 0
(0 - 0)
- -0.40-0.29-0.45H0.85-0.250.91BX
UEFA-W U1925-04-096 - 1
(3 - 0)
- ---T---
UEFA-W U1915-04-070 - 1
(0 - 1)
- -0.40-0.31-0.43B-0.940.000.80BX

Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Austria (w) U19            
Chủ - Khách
Switzerland (W) U19Austria (W) U19
Austria (W) U19Switzerland (W) U19
Austria (W) U19Serbia (W) U19
Austria (W) U19Faroe Islands (W) U19
Czech (W) U19Austria (W) U19
Austria (W) U19Slovakia (W) U19
Slovakia (W) U19Austria (W) U19
Iceland (W) U19Austria (W) U19
Austria (W) U19Ireland (W) U19
Austria (W) U19Croatia (W) U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL24-02-253 - 1
(1 - 0)
- ---B--
INT FRL21-02-251 - 0
(1 - 0)
- ---T--
UEFA-W U1903-12-242 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.57-0.27-0.31T0.760.50.94TX
UEFA-W U1930-11-247 - 1
(2 - 0)
7 - 0---T--
UEFA-W U1927-11-240 - 0
(0 - 0)
1 - 8-0.16-0.22-0.77H0.78-1.50.92BX
INT FRL28-10-245 - 0
(3 - 0)
8 - 1-0.80-0.20-0.15T0.801.50.90TT
INT FRL25-10-241 - 2
(1 - 1)
2 - 7-0.21-0.25-0.69T0.90-10.80HH
UEFA-W U1909-04-242 - 3
(2 - 2)
2 - 8-0.23-0.25-0.64T0.77-10.99HT
UEFA-W U1906-04-240 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.66-0.25-0.25B0.9210.78HX
UEFA-W U1903-04-248 - 1
(3 - 1)
5 - 5-0.93-0.12-0.07T0.922.50.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

Ukraine (w) U19            
Chủ - Khách
Ukraine (W) U19Israel (W) U19
Armenia (W) U19Ukraine (W) U19
Ukraine (W) U19Norway (W) U19
Czech (W) U19Ukraine (W) U19
France (W) U19Ukraine (W) U19
North Macedonia (W) U19Ukraine (W) U19
Ukraine (W) U19Luxembourg U19 (W)
Ukraine (W) U19Armenia (W) U19
Iceland (W) U19Ukraine (W) U19
Denmark (W) U19Ukraine (W) U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA-W U1929-11-241 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.48-0.28-0.390.900.250.80X
UEFA-W U1926-11-240 - 2
(0 - 1)
1 - 5---0.90-4.750.80X
UEFA-W U1909-04-240 - 5
(0 - 2)
1 - 7-0.13-0.19-0.830.85-1.750.85T
UEFA-W U1906-04-241 - 0
(0 - 0)
9 - 3-----
UEFA-W U1903-04-242 - 0
(0 - 0)
15 - 0-----
UEFA-W U1930-10-231 - 2
(1 - 2)
- -0.26-0.29-0.610.85-0.750.85T
UEFA-W U1927-10-236 - 0
(2 - 0)
- -----
UEFA-W U1924-10-236 - 0
(3 - 0)
7 - 0-0.71-0.24-0.200.7310.97T
UEFA-W U1911-04-232 - 2
(1 - 1)
1 - 1-0.97-0.09-0.060.943.250.82X
UEFA-W U1908-04-235 - 1
(4 - 0)
9 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

Austria (w) U19So sánh số liệuUkraine (w) U19
  • 29Tổng số ghi bàn20
  • 2.9Trung bình ghi bàn2.0
  • 9Tổng số mất bàn17
  • 0.9Trung bình mất bàn1.7
  • 70.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua40.0%
Austria (w) U19Thời gian ghi bànUkraine (w) U19
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Austria (w) U19Chi tiết về HT/FTUkraine (w) U19
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    3
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Austria (w) U19Số bàn thắng trong H1&H2Ukraine (w) U19
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Austria (w) U19
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA-W U1905-04-2025ChủEngland (W) U193 Ngày
UEFA-W U1908-04-2025KháchBelgium (W) U196 Ngày
Ukraine (w) U19
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA-W U1905-04-2025KháchBelgium (W) U193 Ngày
UEFA-W U1908-04-2025ChủEngland (W) U196 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 60.0%Thắng25.0% [1]
  • [1] 20.0%Hòa25.0% [1]
  • [1] 20.0%Bại50.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.60 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 60.00%thắng 2 bàn+25.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 20.00%Hòa25.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 20.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [2]

Austria (w) U19 VS Ukraine (w) U19 ngày 03-04-2025 - Thông tin đội hình