[THA FC-] Bangkok |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 12 | 66.7% |
[THA FC-] Suphanburi FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | 10 | 50.0% |
Bangkok |
Chủ - Khách |
---|
Suphanburi FCBangkok FC |
Bangkok FCSuphanburi FC |
Suphanburi FCBangkok FC |
Suphanburi FCBangkok FC |
Bangkok FCSuphanburi FC |
Bangkok FCSuphanburi FC |
Suphanburi FCBangkok FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
THA L2 | 21-12-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 0 - 3 | -0.28 | -0.31 | -0.56 | T | 0.93 | -0.50 | 0.77 | T | T |
INT CF | 23-09-14 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TH FC | 01-08-12 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.71 | -0.29 | -0.20 | H | 0.80 | 1.00 | 0.90 | T | X |
THA L2 | 25-07-12 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
THA L2 | 22-07-12 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | 1.00 | -0.25 | 0.70 | B | X |
THA L2 | 01-10-11 | 3 - 4 (1 - 1) | - | -0.53 | -0.31 | -0.36 | B | 0.70 | 0.25 | 1.00 | B | T |
THA L2 | 16-04-11 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Bangkok |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
THA L2 | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | X |
THA L2 | 11-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | B | 0.74 | 0.5 | 0.96 | B | T |
THA L2 | 05-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.52 | -0.32 | -0.32 | T | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | T |
THA L2 | 21-12-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 0 - 3 | -0.28 | -0.31 | -0.56 | T | 0.93 | -0.5 | 0.77 | T | T |
THA L2 | 13-12-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.65 | -0.29 | -0.22 | T | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | T |
THA L2 | 08-12-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | T | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | T |
THA L2 | 01-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.54 | -0.29 | -0.31 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
THA L2 | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.45 | -0.34 | -0.36 | B | 0.97 | 0.25 | 0.73 | B | X |
TH FC | 20-11-24 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
THA L2 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.34 | H | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%
Suphanburi FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
THA L2 | 19-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
THA L2 | 11-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.24 | -0.30 | -0.60 | 0.82 | -0.75 | 0.88 | T | ||
THA L2 | 05-01-25 | 6 - 1 (2 - 0) | 4 - 7 | -0.24 | -0.32 | -0.59 | 0.77 | -0.75 | 0.93 | T | ||
THA L2 | 21-12-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 0 - 3 | -0.28 | -0.31 | -0.56 | T | 0.93 | -0.5 | 0.77 | T | T |
THA L2 | 14-12-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.83 | -0.20 | -0.12 | 0.76 | 1.5 | 0.94 | T | ||
THA L2 | 06-12-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
THA L2 | 30-11-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
THA L2 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
TH FC | 20-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
THA L2 | 08-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Bangkok |
Bangkok |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
THA L2 | 01-02-2025 | Khách | Kasetsart FC | 3 Ngày |
THA L2 | 08-02-2025 | Chủ | Chainat FC | 10 Ngày |
THA L2 | 12-02-2025 | Khách | Chonburi Shark FC | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
THA L2 | 01-02-2025 | Khách | Trat FC | 3 Ngày |
THA L2 | 08-02-2025 | Chủ | BEC Tero Sasana | 10 Ngày |
THA L2 | 12-02-2025 | Chủ | Samut Prakan City | 14 Ngày |