Kashiwa Reysol
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Hayato TanakaHậu vệ00000000
33Eiji ShiraiHậu vệ00000000
15Kosuke KinoshitaTiền đạo00000000
13Tomoya InukaiHậu vệ00000000
29Takuya ShimamuraTiền vệ00000006.3
37Shun NakajimaTiền vệ00000000
46Kenta MatsumotoThủ môn00000000
24Tojiro KuboTiền vệ00001007
18Yuki KakitaTiền đạo10000006.7
Thẻ vàng
25Ryosuke KojimaThủ môn00000006.5
42Wataru HaradaHậu vệ00000006.8
4Taiyo KogaHậu vệ00000007.1
26Daiki SugiokaHậu vệ00000007.1
14Tomoya KoyamatsuTiền vệ21010006.6
27Koki KumasakaHậu vệ10000006.7
40Riki HarakawaTiền vệ10000106.8
3DiegoHậu vệ10000006.8
8Yoshio KoizumiTiền vệ10110007.7
Bàn thắngThẻ đỏ
11Masaki WataiTiền vệ20000006.7
9Mao HosoyaTiền đạo20000006.6
Kawasaki Frontale
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Hinata YamauchiTiền vệ00000000
98Louis YamaguchiThủ môn00000006.7
2Kota TakaiHậu vệ00000006.7
35Yuichi MaruyamaHậu vệ00000006.2
31Sai Van WermeskerkenHậu vệ00000007.2
13Sota MiuraHậu vệ00021007.1
19So KawaharaHậu vệ00000006.4
6Yuki YamamotoTiền vệ00000006.7
17Tatsuya ItoTiền đạo00030006.8
14Yasuto WakizakaTiền vệ30110007.2
Bàn thắng
23Marcio Augusto da Silva BarbosaTiền đạo20020006.7
20Shin YamadaTiền đạo20000016.2
9Erison Danilo de SouzaTiền đạo00000006.4
44César HaydarHậu vệ00000000
41Akihiro IenagaTiền đạo10000006.5
1Sung-Ryong JungThủ môn00000000
7Shintaro KurumayaHậu vệ00000000
24Ten MiyagiTiền đạo00000006.6
8Kento TachibanadaHậu vệ00000006.5
15Shuto TanabeHậu vệ00010006.7

Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale ngày 22-02-2025 - Thống kê cầu thủ