Estudiantes La Plata
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13G. BenedettiHậu vệ00000000
12Matías MansillaThủ môn00000007.1
20eric mezaHậu vệ00010006.1
Thẻ vàng
19Alexis Castillo ManyomaTiền đạo00010006.1
27Lucas AlarioTiền đạo00000006.9
-F. RodríguezHậu vệ00000000
-Fabricio Alexis Pérez Escudero-00000000
24Bautista KociubinskiTiền vệ00000006.3
-R. Gómez-00000000
23Luciano GiménezTiền đạo00000000
18Edwuin CetreTiền đạo50110007.8
Bàn thắngThẻ đỏ
22Alexis CastroTiền vệ00010006.4
Thẻ vàng
9Guido CarrilloTiền đạo00000006.6
-R. Borzone-00000000
14Juan Sebastian Boselli GrafHậu vệ10000006
6Santiago NúñezHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
15Santiago ArzamendiaHậu vệ10030006.8
5Santiago AscacibarTiền vệ20000007.1
Thẻ vàng
8Gabriel NevesHậu vệ10120007.3
Bàn thắng
10Tiago PalaciosTiền đạo10010006.7
7José SosaTiền vệ20000106.7
Independiente Rivadavia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Luciano GomezHậu vệ10000007.1
Thẻ vàng
21M. CardilloTiền vệ30010006.9
5Tomas BottariTiền vệ00020006.6
25F. AmarfilTiền vệ20030007.4
8Luis SequeiraTiền vệ30040007
Thẻ vàng
19Mateo SchwartzTiền đạo00000000
20Juan Ignacio BarbieriTiền đạo30001006.8
7Victorio RamisTiền đạo20010006.5
22Sebastián VillaTiền đạo21110007.8
Bàn thắng
44Fabricio·AmatoTiền vệ00000000
31Matías ValentiHậu vệ00000000
11Diego TonettoTiền vệ00000000
27P. SoutoHậu vệ00000000
43Fabrizio Sartori PrietoTiền đạo10100007.4
Bàn thắng
-Kevin RetamarTiền đạo00020006.9
12Agustín Jesús LastraThủ môn00000000
6Santiago Gabriel·FloresHậu vệ00000006.4
26M. FernándezTiền đạo10010006.5
2L. CostaHậu vệ00000000
1Ezequiel Ignacio·CenturionThủ môn00000006.2
4M. PeinipilHậu vệ10010005.9
40Iván VillalbaHậu vệ10000006.3
Thẻ vàng
42Sheyko·StuderHậu vệ00000006.8

Independiente Rivadavia vs Estudiantes La Plata ngày 08-02-2025 - Thống kê cầu thủ