[BRA Copa do Nordeste-6] Fortaleza |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 7 | 9 | 6 | 42.9% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 8 | 33.3% |
[BRA Copa do Nordeste-7] Moto Club Sao Luis MA |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 13 | 7 | 7 | 14.3% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 7 | 7 | 16.7% |
Fortaleza |
Chủ - Khách |
---|
Moto Club Sao Luis MAFortaleza |
FortalezaMoto Club Sao Luis MA |
Moto Club Sao Luis MAFortaleza |
Moto Club Sao Luis MAFortaleza |
FortalezaMoto Club Sao Luis MA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CNF | 23-03-19 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.27 | -0.29 | -0.56 | H | 0.90 | -0.50 | 0.80 | B | X |
BRA D3 | 09-09-17 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 5 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
BRA D3 | 08-07-17 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.32 | -0.31 | -0.51 | B | 0.75 | -0.50 | 0.95 | B | X |
BRA CNF | 23-02-17 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.47 | H | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
BRA CNF | 12-02-17 | 3 - 2 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.71 | -0.26 | -0.18 | T | 0.75 | 1.00 | 0.95 | T | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%
Fortaleza |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA D1 | 08-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.40 | -0.31 | -0.39 | T | 0.90 | 0 | 0.92 | T | T |
BRA D1 | 05-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.36 | -0.30 | -0.41 | B | -0.94 | 0 | 0.82 | B | T |
BRA D1 | 01-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 8 | -0.40 | -0.32 | -0.37 | B | 0.87 | 0 | -0.99 | B | X |
BRA D1 | 26-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.40 | -0.31 | -0.37 | H | 0.86 | 0 | -0.98 | H | X |
BRA D1 | 23-11-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.46 | -0.31 | -0.31 | H | 0.90 | 0.25 | 0.98 | T | T |
BRA D1 | 09-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.55 | -0.29 | -0.25 | T | 0.83 | 0.5 | -0.95 | T | T |
BRA D1 | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.39 | -0.30 | -0.40 | T | 0.97 | 0 | 0.91 | T | T |
BRA D1 | 26-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.68 | -0.24 | -0.16 | H | 0.88 | 1 | 1.00 | T | T |
BRA D1 | 17-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.50 | -0.31 | -0.28 | H | -0.98 | 0.5 | 0.86 | T | X |
BRA D1 | 05-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.29 | B | -0.98 | 0.5 | 0.86 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%
Moto Club Sao Luis MA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 12-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CNF | 08-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.69 | -0.29 | -0.17 | 0.90 | 1 | 0.80 | X | ||
BRA CNF | 04-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 15-11-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 05-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 29-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 20-10-24 | 6 - 1 (6 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D4 | 17-10-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BOL R Cup | 18-08-24 | 7 - 2 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D4 | 21-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.45 | -0.33 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Fortaleza |
Fortaleza |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA CE | 25-01-2025 | Khách | Horizonte CE | 4 Ngày |
BRA CE | 27-01-2025 | Chủ | Cariri | 6 Ngày |
BRA CE | 30-01-2025 | Chủ | Maracana CE | 9 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA CNF | 06-02-2025 | Chủ | Ferroviario CE | 15 Ngày |
BRA CNF | 11-02-2025 | Khách | CRB AL | 21 Ngày |
BRA CNF | 19-02-2025 | Khách | Sport Club do Recife | 29 Ngày |