Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[Iraq Stars League-16] Al-Mina'a SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 7 | 7 | 12 | 24 | 29 | 28 | 16 | 26.9% |
13 | 6 | 5 | 2 | 15 | 10 | 23 | 7 | 46.2% |
13 | 1 | 2 | 10 | 9 | 19 | 5 | 17 | 7.7% |
6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 3 | 7 | 16.7% |
[Iraq Stars League-8] Naft Missan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 11 | 5 | 8 | 28 | 28 | 38 | 8 | 45.8% |
11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 12 | 16 | 15 | 36.4% |
13 | 7 | 1 | 5 | 17 | 16 | 22 | 3 | 53.8% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Al-Mina'a SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 01-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 22-12-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 14-02-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 26-09-21 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 15-03-21 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 28-11-20 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 17-02-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 15-05-19 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 22-11-18 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 08-06-18 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al-Mina'a SC |
Chủ - Khách |
---|
Al ShortaAL Minaa |
AL MinaaAl Qasim Sport Club |
AL MinaaArbil |
AL MinaaZakho |
DyalaAL Minaa |
Al TalabaAL Minaa |
AL MinaaAl Zawraa |
KarbalaaAL Minaa |
AL MinaaAl Karkh |
Al Quwa Al JawiyaAL Minaa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 29-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 10-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 05-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 27-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 07-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 29-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 25-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 04-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 27-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Naft Missan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 10-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 05-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 01-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 25-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 07-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 03-11-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 28-10-24 | 0 - 5 (0 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 24-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 06-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al-Mina'a SC |
Al-Mina'a SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |