So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
1
0.81
1.00
3.25
0.80
1.57
4.15
4.15
Live
0.86
1
0.96
0.99
3.25
0.87
1.48
4.35
4.65
Run
-0.19
0.25
0.07
-0.22
3.5
0.08
1.03
11.50
23.00
BET365Sớm
0.85
0.75
0.95
0.78
3
-0.97
1.65
4.10
3.80
Live
0.85
1
0.95
0.92
3.25
0.87
1.48
4.20
4.75
Run
0.77
0
-0.98
-0.21
3.5
0.14
1.00
51.00
67.00
Mansion88Sớm
1.00
1
0.84
0.79
3
-0.97
1.60
3.85
4.25
Live
0.86
1
0.98
0.96
3.25
0.86
1.51
4.10
4.55
Run
0.70
0
-0.78
-0.22
3.5
0.14
1.05
9.60
52.00
188betSớm
-0.98
1
0.82
-0.99
3.25
0.81
1.57
4.15
4.15
Live
0.87
1
0.97
0.94
3.25
0.88
1.49
4.30
4.60
Run
-0.17
0.25
0.07
-0.19
3.5
0.07
1.03
11.50
23.00
SbobetSớm
0.94
1
0.90
-0.98
3.25
0.80
1.52
4.03
4.64
Live
0.86
1
-0.96
0.99
3.25
0.89
1.48
4.31
5.10
Run
0.92
0
1.00
-0.52
3.5
0.42
1.06
10.50
26.00

Bên nào sẽ thắng?

Gnistan Helsinki
ChủHòaKhách
KTP Kotka
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gnistan HelsinkiSo Sánh Sức MạnhKTP Kotka
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIN Liiga Cup-3] Gnistan Helsinki
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
531110410360.0%
00000000%
00000000%
63211291150.0%
[FIN Liiga Cup-5] KTP Kotka
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
51044133520.0%
00000000%
00000000%
631220101050.0%

Thành tích đối đầu

Gnistan Helsinki            
Chủ - Khách
KTP KotkaGnistan Helsinki
Gnistan HelsinkiKTP Kotka
KTP KotkaGnistan Helsinki
Gnistan HelsinkiKTP Kotka
KTP KotkaGnistan Helsinki
Gnistan HelsinkiKTP Kotka
KTP KotkaGnistan Helsinki
KTP KotkaGnistan Helsinki
Gnistan HelsinkiKTP Kotka
Gnistan HelsinkiKTP Kotka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN CUP31-05-231 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.58-0.28-0.26H0.920.750.90TX
FIN D217-07-222 - 1
(2 - 1)
5 - 2-0.41-0.27-0.40T0.920.000.96TT
FIN D215-06-224 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.50-0.27-0.31B1.000.500.88BT
FIN YCUP12-02-221 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.39-0.28-0.45H0.78-0.25-0.96BX
FIN D216-09-204 - 0
(3 - 0)
6 - 5-0.77-0.20-0.16B0.90-0.670.92BT
FIN D219-07-200 - 3
(0 - 0)
5 - 5-0.34-0.29-0.45B0.87-0.250.95BT
FIN CUP08-02-200 - 0
(0 - 0)
10 - 5-0.57-0.27-0.28H0.960.750.80TX
FIN CUP03-02-182 - 0
(2 - 0)
7 - 7-0.63-0.25-0.25B0.820.751.00BX
FIN CUP28-01-170 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.48-0.29-0.35H0.850.250.97TX
FIN D3 A10-08-122 - 1
(0 - 1)
- -0.71-0.24-0.20T0.751.00-0.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Gnistan Helsinki            
Chủ - Khách
Gnistan HelsinkiEkenas IF Fotboll
HJK HelsinkiGnistan Helsinki
Gnistan HelsinkiKaPa
FC HakaGnistan Helsinki
Vaasa VPSGnistan Helsinki
Inter TurkuGnistan Helsinki
Gnistan HelsinkiLahti
Gnistan HelsinkiAC Oulu
Ekenas IF FotbollGnistan Helsinki
Gnistan HelsinkiIFK Mariehamn
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF18-01-254 - 2
(2 - 2)
8 - 2-0.66-0.23-0.23T0.9010.92TT
FIN LC11-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.15-0.19-0.78T0.95-1.50.81BX
INT CF14-12-242 - 2
(2 - 1)
1 - 3-0.82-0.18-0.13H0.861.750.96TT
FIN D126-10-242 - 2
(1 - 0)
3 - 5-0.41-0.27-0.39H0.8801.00HT
FIN D123-10-240 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.46-0.28-0.31T0.920.250.96TX
FIN D119-10-243 - 2
(2 - 0)
6 - 2-0.50-0.27-0.32B-0.990.50.87BT
FIN D105-10-242 - 2
(1 - 1)
9 - 6-0.57-0.24-0.24H0.960.750.92TT
FIN D127-09-241 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.55-0.27-0.27T0.830.5-0.95TX
FIN D122-09-243 - 1
(2 - 1)
3 - 5-0.21-0.23-0.61B0.81-1-0.93BT
FIN D115-09-242 - 1
(1 - 0)
7 - 13-0.62-0.24-0.19T-0.9510.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

KTP Kotka            
Chủ - Khách
FC HakaKTP Kotka
KTP KotkaTPS Turku
MP MIKELIKTP Kotka
KTP KotkaKaPa
SalPaKTP Kotka
KTP KotkaJaPS
JIPPOKTP Kotka
JaroKTP Kotka
KTP KotkaSJK Akatemia
KTP KotkaPK-35 Vantaa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN LC22-01-253 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.43-0.27-0.400.8400.98T
FIN D219-10-241 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.60-0.23-0.250.850.750.97X
FIN D206-10-240 - 5
(0 - 2)
5 - 4-0.13-0.17-0.790.94-1.750.94T
FIN D227-09-247 - 2
(3 - 0)
4 - 2-0.71-0.20-0.170.871.25-0.99T
FIN D222-09-242 - 5
(0 - 2)
4 - 5-0.25-0.24-0.591.00-0.750.88T
FIN D213-09-241 - 2
(1 - 1)
8 - 7-0.81-0.16-0.120.841.75-0.96X
FIN D231-08-243 - 2
(2 - 2)
5 - 3-0.31-0.29-0.48-0.94-0.250.82T
FIN D225-08-241 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.47-0.28-0.330.870.25-0.99T
FIN D219-08-243 - 3
(1 - 1)
3 - 4-0.67-0.22-0.190.821-0.94T
FIN D212-08-242 - 1
(1 - 0)
10 - 1-0.75-0.20-0.141.001.50.88H

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 78%

Gnistan HelsinkiSo sánh số liệuKTP Kotka
  • 18Tổng số ghi bàn29
  • 1.8Trung bình ghi bàn2.9
  • 15Tổng số mất bàn18
  • 1.5Trung bình mất bàn1.8
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Gnistan Helsinki
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
KTP Kotka
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Gnistan Helsinki
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
KTP Kotka
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gnistan HelsinkiThời gian ghi bànKTP Kotka
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gnistan HelsinkiChi tiết về HT/FTKTP Kotka
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Gnistan HelsinkiSố bàn thắng trong H1&H2KTP Kotka
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gnistan Helsinki
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIN LC08-02-2025ChủIFK Mariehamn7 Ngày
FIN LC15-02-2025KháchInter Turku14 Ngày
FIN LC23-02-2025KháchFC Haka22 Ngày
KTP Kotka
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIN LC08-02-2025ChủInter Turku7 Ngày
FIN LC18-02-2025ChủHJK Helsinki17 Ngày
FIN LC22-02-2025KháchIFK Mariehamn21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 60.0%Thắng20.0% [1]
  • [1] 20.0%Hòa0.0% [1]
  • [1] 20.0%Bại80.0% [4]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.80
  • TB mất điểm
    2.60
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    3.33
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 50.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [1]
  • [1] 25.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [1]
  • [1] 25.00%Mất 2 bàn+ 60.00% [3]

Gnistan Helsinki VS KTP Kotka ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình