[INT CF-] Eintracht Braunschweig |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 | 16.7% |
[INT CF-] Energie Cottbus |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 14 | 66.7% |
Eintracht Braunschweig |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 21-07-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER D3 | 18-05-19 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.34 | H | 0.85 | 0.25 | -0.97 | T | X |
GER D3 | 15-12-18 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.45 | -0.30 | -0.36 | T | -0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
INT CF | 17-01-18 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.71 | -0.22 | -0.19 | T | 0.70 | 1.00 | -0.88 | T | X |
GER D2 | 06-05-13 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.65 | -0.26 | -0.19 | H | 0.80 | 0.75 | -0.93 | T | X |
GER D2 | 24-11-12 | 3 - 1 (2 - 1) | - | -0.36 | -0.31 | -0.43 | B | -0.88 | 0.00 | 0.75 | B | T |
GER D2 | 11-03-12 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.43 | -0.31 | -0.36 | H | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | X |
GER D2 | 17-09-11 | 3 - 1 (2 - 0) | - | -0.47 | -0.31 | -0.32 | T | 0.90 | 0.25 | 0.98 | T | T |
GER D2 | 08-03-06 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.31 | -0.38 | B | 0.86 | 0.00 | -0.98 | B | X |
GER D2 | 06-08-05 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.59 | -0.30 | -0.23 | B | 0.80 | 0.50 | -0.93 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%
Eintracht Braunschweig |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 05-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.23 | -0.27 | -0.61 | T | -0.98 | -0.75 | 0.80 | T | T |
GER D2 | 21-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.53 | -0.27 | -0.28 | B | 0.88 | 0.5 | 1.00 | B | X |
GER D2 | 15-12-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.36 | -0.28 | -0.44 | B | 0.85 | -0.25 | -0.97 | B | T |
GER D2 | 08-12-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 5 | -0.56 | -0.26 | -0.26 | B | -0.98 | 0.75 | 0.86 | B | T |
GER D2 | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.63 | -0.24 | -0.20 | H | 0.98 | 1 | 0.90 | T | X |
GER D2 | 24-11-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 7 - 6 | -0.51 | -0.26 | -0.29 | B | 0.98 | 0.5 | 0.90 | B | T |
INT CF | 14-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.30 | -0.26 | -0.52 | H | 0.88 | -0.5 | 0.94 | B | X |
GER D2 | 08-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.31 | -0.24 | -0.50 | T | 0.88 | -0.5 | 1.00 | T | T |
GER D2 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.58 | -0.24 | -0.26 | H | 0.89 | 0.75 | 0.99 | T | X |
GER D2 | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.48 | -0.26 | -0.31 | H | 0.84 | 0.25 | -0.96 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Energie Cottbus |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER D3 | 20-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.46 | -0.27 | -0.40 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | X | ||
GER D3 | 15-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.47 | -0.28 | -0.38 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | ||
GER D3 | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.40 | -0.27 | -0.44 | 1.00 | 0 | 0.82 | X | ||
GER D3 | 30-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.65 | -0.24 | -0.23 | 0.97 | 1 | 0.85 | X | ||
GER D3 | 22-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.40 | -0.28 | -0.45 | -0.97 | 0 | 0.79 | X | ||
GER D3 | 09-11-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 9 - 4 | -0.56 | -0.26 | -0.29 | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | ||
GER D3 | 02-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.46 | -0.27 | -0.39 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | ||
GER D3 | 27-10-24 | 5 - 1 (4 - 1) | 4 - 11 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | ||
GER D3 | 22-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | ||
GER D3 | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.45 | -0.27 | -0.39 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%
Eintracht Braunschweig |
Eintracht Braunschweig |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER D2 | 18-01-2025 | Chủ | Schalke 04 | 7 Ngày |
GER D2 | 26-01-2025 | Khách | Magdeburg | 15 Ngày |
GER D2 | 02-02-2025 | Chủ | FC Koln | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER D3 | 18-01-2025 | Khách | Arminia Bielefeld | 7 Ngày |
GER D3 | 25-01-2025 | Chủ | Dynamo Dresden | 14 Ngày |
GER D3 | 01-02-2025 | Khách | Alemannia Aachen | 21 Ngày |