So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
1.25
0.90
0.80
2.5
1.00
1.36
4.35
6.40
Live
-0.98
1.5
0.82
-0.98
3
0.80
1.33
4.80
7.10
Run
-0.39
0.25
0.09
-0.39
0.5
0.09
3.40
1.05
9.70
BET365Sớm
1.00
1.25
0.80
0.95
2.5
0.85
1.42
3.90
7.50
Live
0.98
1.5
0.83
-0.97
3
0.78
1.33
4.75
8.00
Run
-0.67
0.25
0.50
-0.13
0.5
0.07
10.00
1.06
21.00
Mansion88Sớm
0.79
1
0.97
-0.96
2.5
0.72
1.29
5.10
6.70
Live
0.74
1.25
-0.90
0.83
2.75
0.99
1.31
4.90
6.30
Run
-0.61
0.25
0.45
-0.47
0.5
0.31
2.72
1.57
11.00
188betSớm
0.93
1.25
0.91
0.81
2.5
-0.99
1.36
4.35
6.40
Live
-0.97
1.5
0.83
-0.97
3
0.81
1.33
4.80
7.10
Run
-0.38
0.25
0.14
-0.38
0.5
0.14
3.40
1.05
9.70
SbobetSớm
-0.95
1.5
0.75
1.00
2.75
0.80
1.31
4.22
6.40
Live
-0.99
1.5
0.79
0.85
2.75
0.95
1.29
4.30
6.80
Run
-0.52
0.25
0.32
-0.49
0.5
0.35
4.22
1.26
8.40

Bên nào sẽ thắng?

Cruz Azul (w)
ChủHòaKhách
Queretaro (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Cruz Azul (w)So Sánh Sức MạnhQueretaro (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Liga MX Femenil-22] Cruz Azul (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32117145245402234.4%
166552822232437.5%
165292423172431.3%
64021571266.7%
[MEX Liga MX Femenil-19] Queretaro (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
321210103646461937.5%
165651927212431.3%
167451719251643.8%
623163933.3%

Thành tích đối đầu

Cruz Azul (w)            
Chủ - Khách
Queretaro (W)Cruz Azul (W)
Queretaro (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Queretaro (W)
Cruz Azul (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Queretaro (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW31-10-241 - 3
(1 - 1)
12 - 2-0.65-0.26-0.22T-0.981.000.80TT
Mex MFW04-03-243 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.47-0.29-0.35B0.890.250.93BT
Mex MFW26-08-232 - 1
(1 - 0)
7 - 3---T---
Mex MFW04-03-231 - 1
(0 - 0)
5 - 2---H---
Mex MFW30-09-220 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.38-0.28-0.47T0.88-0.250.94TX
Mex MFW22-01-220 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.49-0.30-0.33B0.800.250.96BX
Mex MFW29-10-211 - 2
(0 - 2)
8 - 3-0.50-0.28-0.34T0.790.250.97TT
Mex MFW30-04-212 - 5
(0 - 1)
6 - 4---B---
Mex MFW20-11-201 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.53-0.29-0.30T0.900.500.92TT
Mex MFW23-10-191 - 1
(0 - 1)
4 - 3---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Cruz Azul (w)            
Chủ - Khách
Saint Louis Athletica (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Toluca (W)
Santos Laguna (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Monterrey (W)
Puebla (W)Cruz Azul (W)
Unam Pumas (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Tigres (W)
Atlas (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Mazatlan FC (W)
Cruz Azul (W)Chivas Guadalajara (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW18-03-251 - 5
(0 - 2)
7 - 14-0.48-0.29-0.36T0.890.250.87TT
Mex MFW13-03-252 - 1
(1 - 0)
10 - 5-0.54-0.27-0.29T0.840.50.98TT
Mex MFW11-03-250 - 1
(0 - 0)
1 - 8-0.16-0.20-0.76T0.90-1.50.92BX
Mex MFW03-03-252 - 3
(1 - 1)
8 - 2-0.27-0.27-0.57B0.85-0.750.97BT
Mex MFW16-02-250 - 5
(0 - 4)
1 - 4-0.19-0.23-0.69T0.79-1.25-0.97TT
Mex MFW10-02-252 - 0
(1 - 0)
6 - 9-0.63-0.25-0.25B0.790.750.97BX
Mex MFW05-02-251 - 2
(0 - 2)
5 - 9-0.19-0.23-0.68B1.00-10.82BT
Mex MFW31-01-251 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.39-0.29-0.42H0.9800.84HX
Mex MFW26-01-254 - 0
(2 - 0)
4 - 0---T--
Mex MFW21-01-251 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.36-0.28-0.48H0.93-0.250.89BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Queretaro (w)            
Chủ - Khách
Atlas (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Chivas Guadalajara (W)
Leon (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Santos Laguna (W)
Saint Louis Athletica (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Puebla (W)
Juarez FC (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Tigres (W)
Tijuana (W)Queretaro (W)
Toluca (W)Queretaro (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW19-03-251 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.48-0.29-0.350.890.250.87X
Mex MFW13-03-251 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.22-0.26-0.610.96-0.750.86X
Mex MFW11-03-250 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.59-0.26-0.260.880.750.94X
Mex MFW05-03-253 - 0
(2 - 0)
6 - 5-0.58-0.27-0.260.940.750.82T
Mex MFW15-02-251 - 2
(0 - 2)
8 - 5-0.49-0.30-0.330.800.25-0.96T
Mex MFW11-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.67-0.25-0.210.9110.85X
Mex MFW07-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.78-0.20-0.140.931.50.89X
Mex MFW01-02-251 - 1
(1 - 0)
0 - 13-0.10-0.16-0.840.80-2-0.98X
Mex MFW25-01-250 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.69-0.24-0.200.791-0.97X
Mex MFW21-01-251 - 2
(0 - 1)
7 - 3-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 22%

Cruz Azul (w)So sánh số liệuQueretaro (w)
  • 22Tổng số ghi bàn10
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.0
  • 11Tổng số mất bàn6
  • 1.1Trung bình mất bàn0.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Cruz Azul (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem12XemXem2XemXem10XemXem50%XemXem10XemXem41.7%XemXem13XemXem54.2%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Queretaro (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem17XemXem1XemXem10XemXem60.7%XemXem11XemXem39.3%XemXem17XemXem60.7%XemXem
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
13XemXem9XemXem1XemXem3XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Cruz Azul (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem11XemXem3XemXem10XemXem45.8%XemXem8XemXem33.3%XemXem15XemXem62.5%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Queretaro (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem17XemXem3XemXem8XemXem60.7%XemXem10XemXem35.7%XemXem16XemXem57.1%XemXem
15XemXem9XemXem2XemXem4XemXem60%XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem9XemXem69.2%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Cruz Azul (w)Thời gian ghi bànQueretaro (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    20
    0 Bàn
    2
    5
    1 Bàn
    4
    5
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    14
    8
    Bàn thắng H1
    13
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Cruz Azul (w)Chi tiết về HT/FTQueretaro (w)
  • 6
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    12
    19
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    7
    2
    B/B
ChủKhách
Cruz Azul (w)Số bàn thắng trong H1&H2Queretaro (w)
  • 5
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    13
    20
    Hòa
    5
    1
    Mất 1 bàn
    5
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Cruz Azul (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW11-04-2025KháchClub Necaxa (W)14 Ngày
Mex MFW17-04-2025ChủJuarez FC (W)20 Ngày
Queretaro (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW15-04-2025KháchMonterrey (W)17 Ngày
Mex MFW18-04-2025ChủClub Necaxa (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 34.4%Thắng37.5% [12]
  • [7] 21.9%Hòa31.3% [12]
  • [14] 43.8%Bại31.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [6] 18.8%Thắng21.9% [7]
  • [5] 15.6%Hòa12.5% [4]
  • [5] 15.6%Bại15.6% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    52 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    1.63 
  • TB mất điểm
    1.41 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    0.69 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    1.44
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.84
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa60.00% [6]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Cruz Azul (w) VS Queretaro (w) ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình