[ICE Reykjavik Women's Football Tournament-] KR Reykjavik (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 8 | 10 | 50.0% |
[ICE Reykjavik Women's Football Tournament-] Stjarnan Gardabaer (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 12 | 6 | 16.7% |
KR Reykjavik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WPR | 04-08-22 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.10 | -0.16 | -0.88 | B | 0.90 | -2.00 | 0.80 | B | X |
ICE WPR | 04-05-22 | 5 - 1 (3 - 1) | 6 - 3 | -0.10 | -0.16 | -0.86 | B | 0.93 | -0.44 | 0.89 | B | T |
ICE WLC | 06-03-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE WPR | 25-09-20 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 6 | -0.44 | -0.26 | -0.42 | B | 0.86 | 0.00 | 0.96 | B | X |
ICE WPR | 14-07-20 | 2 - 3 (1 - 2) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE WPR | 21-09-19 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE WPR | 09-07-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | T | 0.80 | 0.00 | -0.98 | T | X |
ICE WPR | 07-09-18 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | B | 0.90 | -0.50 | 0.80 | B | X |
ICE WPR | 25-06-18 | 2 - 4 (0 - 3) | 3 - 7 | -0.11 | -0.16 | -0.85 | B | 0.91 | -2.00 | 0.85 | B | T |
ICE WPR | 01-07-17 | 1 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
KR Reykjavik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD2 | 15-07-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.75 | -0.19 | -0.18 | T | 0.91 | 1.5 | 0.91 | T | T |
ICE LD2 | 10-07-24 | 4 - 3 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.60 | -0.24 | -0.32 | B | 0.83 | 0.75 | 0.87 | B | T |
ICE LD2 | 04-07-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | - | - | |||
ICE WC | 01-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WC | 22-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WLC | 24-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ICE WLC | 10-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WLC | 03-03-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WLC | 26-02-24 | 5 - 4 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
REWT | 05-02-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Stjarnan Gardabaer (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WPR | 14-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 07-09-24 | 4 - 4 (3 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 02-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | 0.93 | 1 | 0.89 | T | ||
ICE WPR | 25-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 15-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.66 | -0.24 | -0.22 | 0.94 | 1 | 0.88 | T | ||
ICE WPR | 09-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 30-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.34 | -0.29 | -0.49 | 0.94 | -0.25 | 0.82 | X | ||
ICE WPR | 24-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 6 | -0.50 | -0.29 | -0.34 | -0.99 | 0.5 | 0.81 | T | ||
ICE WPR | 20-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 06-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.96 | 0 | 0.86 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
KR Reykjavik (w) |
KR Reykjavik (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
REWT | 23-01-2025 | Khách | Fylkir (W) | 6 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
REWT | 26-01-2025 | Chủ | Valur (W) | 9 Ngày |
ICE WPR | 15-04-2025 | Khách | Breidablik (W) | 88 Ngày |
ICE WPR | 22-04-2025 | Chủ | Vikingur Reykjavik (W) | 95 Ngày |