Ireland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Ryan ManningHậu vệ10000006.66
-Jamie McGrathTiền vệ00000000
16Max O'LearyThủ môn00000000
-Gavin BazunuThủ môn00000006.34
22Nathan CollinsHậu vệ10000006.86
-Shane DuffyHậu vệ30000006.85
6Josh CullenTiền vệ10000007.57
-Chiedozie OgbeneTiền đạo10030007.7
17Jason KnightTiền vệ20020006.14
9Evan FergusonTiền đạo21010006.83
-Andrew OmobamideleHậu vệ00000000
-Callum RobinsonTiền đạo10000006.18
-Mark SykesTiền vệ00000000
23Mark TraversThủ môn00000000
5Liam ScalesHậu vệ10000005.82
-Will SmallboneTiền vệ20000006.53
Thẻ vàng
21Festy EboseleTiền vệ00000000
-Adam IdahTiền đạo10000006.79
8Jayson MolumbyTiền vệ00000000
4Dara O'SheaHậu vệ00000000
2Matt DohertyHậu vệ20000007.51
-Alan BrowneTiền vệ00000006.01
11Michael JohnstonTiền vệ00030006.57
Greece
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Fotis IoannidisTiền đạo10010006.19
-Alexandros PaschalakisThủ môn00000000
-Sokratis DioudisThủ môn00000000
21Konstantinos TsimikasHậu vệ00041006.67
-Dimitrios KourbelisHậu vệ00000006.02
20Petros MantalosTiền vệ10000006.22
7Georgios MasourasTiền đạo10100018.26
Bàn thắngThẻ đỏ
-Giorgos GiakoumakisTiền đạo10100008.06
Bàn thắng
6Sotiris Polykarpos AlexandropoulosTiền vệ00000000
23Manolis SiopisTiền vệ00000006.84
15Llazaros RotaHậu vệ00010006.98
11Anastasios BakasetasTiền vệ30000005.91
-Manolis SaliakasHậu vệ00000000
-Taxiarchis FountasTiền đạo00000000
3Konstantinos KoulierakisHậu vệ00000006.89
22Dimitrios GiannoulisHậu vệ00000000
-Anastasios ChatzigiovanisTiền đạo10000006.93
-Andreas BouchalakisTiền vệ00000006.61
Thẻ vàng
1Odysseas VlachodimosThủ môn00000008.21
4Konstantinos MavropanosHậu vệ00020006.55
5Panagiotis RetsosHậu vệ00000006
10Dimitris PelkasTiền vệ20011016.13
Thẻ vàng
14Vangelis PavlidisTiền đạo00000000

Ireland vs Greece ngày 14-10-2023 - Thống kê cầu thủ