Andorra
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Iker ÁlvarezThủ môn00000006.6
-Aleix CaramesHậu vệ00000000
-Albert AlavedraHậu vệ00000006.57
10Ricard FernándezTiền vệ10000006.55
15Moisés San NicolásHậu vệ00000006.67
Thẻ vàng
-Marcio VieiraTiền vệ00000005.97
8Eric ValesTiền vệ00000006.1
-Francisco PiresThủ môn00000000
-Albert ReyesTiền vệ00000000
-Marc RebésHậu vệ00000006.55
7Marc PujolTiền vệ00000006.67
-Ildefons LimaHậu vệ00000000
5Max LloveraHậu vệ00010006.58
Thẻ vàng
-Jordi RubioHậu vệ00000000
-Alexandre MartínezTiền đạo00000006.16
1Josep GomesThủ môn00000000
14Izan FernandezTiền đạo00000006.59
-Ludovic ClementeTiền vệ00000000
21Marc GarcíaTiền vệ10000006.2
19Joel GuillénHậu vệ00000006.61
Thẻ vàng
-jordi alaezTiền vệ10000005.73
17Joan CervósTiền vệ10010105.5
-Albert Rosas UbachTiền đạo20100007.91
Bàn thắng
13Pires XiscoThủ môn00000000
Israel
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Yoav GerafiThủ môn00000000
-Ramzi SafuriTiền vệ10000106.32
-Shon WeissmanTiền đạo10000000
Thẻ vàng
-Oscar GloukhTiền vệ00010006.28
11Sagiv YehezkelTiền đạo00000006.67
8Dor PeretzTiền vệ00000000
-Yoav GerafiThủ môn00000000
-Roy RevivoHậu vệ00000007.21
-Neta LaviHậu vệ00021008.17
12Liel AbadaTiền đạo00000000
-Ofir DavidzadaHậu vệ00000000
-Avishay CohenHậu vệ00000000
-Ofri AradHậu vệ00000000
9Tai BariboTiền đạo10000016.3
16Mohammad Abu FaniTiền vệ00000006.85
2Eli DasaHậu vệ00000006.96
3Sean GoldbergHậu vệ10000007.95
4Raz ShlomoHậu vệ10100007.72
Bàn thắngThẻ vàng
14Gabi KanikovskiTiền vệ00001007.3
-Gad AmosThủ môn00000000
-Omri GlazerThủ môn00000000
-Dolev HazizaTiền đạo00000006.52
10Manor SolomonTiền vệ40140018.2
Bàn thắngThẻ đỏ
-Dan GlazerHậu vệ00000000
15Oscar GloukhTiền vệ00010000
-Avishay CohenHậu vệ00000000

Israel vs Andorra ngày 20-06-2023 - Thống kê cầu thủ