[NGA Cup-] Abakaliki FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
[NGA Cup-] Katsina United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 4 | 9 | 50.0% |
Abakaliki FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Abakaliki FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Katsina United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NGA PR | 23-03-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.76 | -0.27 | -0.12 | 0.96 | 1.25 | 0.74 | T | ||
NGA PR | 14-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NGA PR | 07-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NGA PR | 03-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NGA PR | 28-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.85 | -0.22 | -0.09 | 0.82 | 1.5 | 0.88 | X | ||
NGA PR | 20-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NGA PR | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
NGA PR | 07-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NGA PR | 03-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 5 | -0.72 | -0.29 | -0.14 | 0.80 | 1 | 0.90 | X | ||
NGA PR | 30-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Abakaliki FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Abakaliki FC |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |