Malta U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-O. SpiteriTiền vệ00000005.15
14Matthew DebattistaTiền vệ00000006.71
-K. BriffaTiền vệ00000006.62
-Andrew Borg-00000006.62
-H. Sacco-00000007.19
-J. Vassallo-00000005.67
22Brooklyn BorgTiền vệ00000000
5Matthew EllulHậu vệ00000005.39
Thẻ vàng
13Nikolai MicallefHậu vệ00010005.11
8D. SciclunaTiền vệ00000005.33
-Alejandro GarziaHậu vệ00000005.59
9Basil TumaTiền đạo10000015.73
-Gianluca SciberrasTiền vệ00000005.11
-A. ZammitTiền đạo10100006.71
Bàn thắng
-K. MohnaniTiền vệ00000006.31
-Z. LeonardiHậu vệ00000000
-J. Micallef-00000000
3O.SpiteriHậu vệ00000005.15
-K. BondinHậu vệ00000005.71
-Alejandro garziaHậu vệ00000005.59
1Matthias·DebonoThủ môn00000000
-J. EngererTiền đạo00000006.5
Belgium U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Arne EngelsTiền vệ10001007.44
Thẻ vàng
-Matte SmetsHậu vệ00000000
-Julien DuranvilleTiền đạo10010006.6
-Bram LagaeHậu vệ00000000
-Tobe LeysenThủ môn00000000
-Zeno Van Den BoschHậu vệ10000006.1
Thẻ vàng
-Malick FofanaTiền đạo40030005.98
17Tuur RommensHậu vệ20021018.52
-Cisse SandraTiền vệ00000000
-Jorne SpileersHậu vệ00000007.29
-Mario StroeykensTiền vệ30010008.71
Thẻ đỏ
8Eliot MatazoTiền vệ30010005.86
1Maarten VandevoordtThủ môn00000006.12
-Jarne SteuckersTiền đạo40110007.79
Bàn thắng
-Noah MbambaTiền vệ00000006.67
-Kazeem OlaigbeTiền đạo10120018.09
Bàn thắng
2Killian SardellaHậu vệ00000006.2
2Hugo SiquetHậu vệ20030008.44
-Romeo VermantTiền đạo40101008.22
Bàn thắngThẻ vàng
-Youssef SyllaTiền đạo10000005.74

Belgium U21 vs Malta U21 ngày 22-03-2024 - Thống kê cầu thủ