Belarus U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Ilya MoskalenchikTiền vệ00000000
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
2Arseniy AgeevHậu vệ00000000
-artem karatayThủ môn00000000
8Aleksandr GuzTiền vệ00000000
12Fedor·LapoukhovThủ môn00000006.34
23Maksim KovalevichTiền đạo00000000
Thẻ vàng
9Artem ShumanskiyTiền đạo00000000
17Yan SkibskyTiền vệ00000000
20ivan zenkovTiền vệ00000000
17Rodion PechuraTiền đạo00000000
6Yuli KuznetsovTiền vệ00000000
6Daniil·DusheuskiHậu vệ00000000
21Nikita BurakTiền đạo00000000
10Maxim KravtsovTiền đạo00000000
14Egor KarpitskiyTiền đạo00000000
11Lozhkin VladzislauTiền đạo00000000
15Maksim KasarabHậu vệ00000000
22Nikita BaranokHậu vệ00000000
7Andrei Rylach Tiền vệ00000000
2Andrei MakarenkoHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
Croatia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Dino·GrozdanicHậu vệ00000000
-Mateo LisicaTiền đạo00000000
20Lovro ZvonarekTiền vệ00000000
-Antonio MauricHậu vệ00000006.21
Thẻ vàng
6Veldin HodzaTiền vệ00000006.11
Thẻ vàng
-Franjo IvanovicTiền đạo00000006.13
-Marko SoldoTiền vệ00000000
-Antonio TikvićHậu vệ00000000
-Niko RakHậu vệ00000000
7Stipe BiukTiền đạo00000000
-Gabriel VidovićTiền đạo00000000
-Toni SilicThủ môn00000000
4Maro KatinicHậu vệ00000000
11Domagoj BukvicTiền vệ00000000
-nikola cavlinaThủ môn00000000
-Matija FriganTiền đạo00000000
-Moris ValincicHậu vệ00000000
3Luka·SkaricicHậu vệ00000000
18Moreno ZivkovicHậu vệ00000000
9Marin LjubičićTiền đạo10100008.11
Bàn thắngThẻ đỏ

Belarus U21 vs Croatia U21 ngày 20-11-2023 - Thống kê cầu thủ