Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.93 -0.75 0.93 0.93 -0.75 0.93 | 0.85 2.5 1.00 0.85 2.5 1.00 | 4.75 3.3 1.67 4.75 3.3 1.67 |
Live - | 0.93 -0.75 0.93 0.93 -0.75 0.93 | 0.85 2.5 1.00 0.85 2.5 1.00 | 4.75 3.3 1.67 4.75 3.3 1.67 |
15 0:1 | - - - - | 0.90 2 0.90 0.90 3 0.90 | 4.33 3.1 1.9 10 5 1.25 |
16 0:1 | 0.85 -0.5 0.95 -0.98 -0.25 0.77 | - - - - | - - - - - - |
20 1:1 | 0.95 -0.25 0.85 1.00 -0.25 0.80 | 0.80 2.75 1.00 0.80 3.75 1.00 | 9.5 4.75 1.3 4 2.87 2.1 |
26 1:2 | 0.75 -0.5 -0.95 -0.95 -0.25 0.75 | 0.95 3.75 0.85 0.97 4.75 0.82 | 4.33 2.87 2.05 11 5 1.25 |
HT 1:2 | 0.67 -0.25 -0.87 0.70 -0.25 -0.91 | -0.95 4.25 0.75 -0.98 4.25 0.77 | 11 4.75 1.28 11 4.5 1.28 |
51 1:3 | -0.83 0 0.65 -0.91 0 0.70 | 0.95 4 0.85 0.97 5 0.82 | 12 4.75 1.25 29 13 1.03 |
59 1:4 | -0.80 0 0.62 0.62 -0.25 -0.80 | 0.77 5.75 -0.98 0.75 5.75 -0.95 | - - - - - - |
62 1:4 | - - - - | - - - - | 67 41 1 67 51 1 |
68 2:4 | -0.74 0 0.57 -0.80 0 0.62 | 0.72 5.5 -0.93 -0.93 6.75 0.72 | 67 51 1 34 19 1.02 |
73 2:5 | -0.91 0 0.70 -0.83 0 0.65 | 0.95 6.5 0.85 1.00 7.5 0.80 | 41 21 1.01 67 51 1 |
88 2:6 | -0.93 0 0.72 -0.87 0 0.67 | -0.29 7.5 0.20 -0.22 8.5 0.15 | - - - - - - |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
Trực tiếp
Montenegro U214-2-3-14-3-3Romania U21
Cầu thủ dự bị
Thêm
Cầu thủ dự bị
Thêm
Chat
Montenegro U21Cầu thủ chủ chốtRomania U21
Montenegro U21Sự kiện chínhRomania U21
phạt đền
Phút




















