Israel U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ilay FeingoldHậu vệ00000000
-Amir Chaim GanahTiền đạo00000000
-Suf·PodgoreanuTiền đạo00000000
-Tomer TzarfatiThủ môn00000006.28
13Anan KhalailyTiền đạo00000000
23tomer tzarfatiThủ môn00000006.28
-Shalev HaroshTiền vệ00000000
-Shaked Shlomo HakmonHậu vệ00000000
-M. ErlichThủ môn00000000
17Aynao PradaTiền vệ00000000
-Ethane AzoulayHậu vệ00000000
-G. DeznetHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
-H. FuchsHậu vệ00000000
-Shaked HakmonHậu vệ00000000
-Ilay FeingoldHậu vệ00000000
-Amir Chaim·GanahTiền đạo00000000
15Ethane AzoulayTiền vệ00000000
-yam el kancepolskyHậu vệ00000000
-Tay AbedTiền vệ00000000
-Matan LevyHậu vệ00000000
-Noam MucheTiền vệ00000000
-Anan KhalailiTiền đạo00000000
9Idan Toklomati JornoTiền đạo00000000
19Mohamad Abu RumiTiền vệ00000000
-H. ShibliHậu vệ00000000
-roey elimelechHậu vệ00000000
Bulgaria U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Martin·SorakovTiền đạo00001006.51
-Petar Dimitrov AndreevTiền đạo00000006.25
Thẻ vàng
-Martin Plamenov SorakovTiền đạo00001006.51
-Chung Thang Nguyen Do-00000000
-Veljko JelenkovicHậu vệ00000000
2Martin StoychevHậu vệ00000000
12Damyan HristovThủ môn00000000
-Emanuel·MirchevHậu vệ00000000
23Plamen AndreevThủ môn00000000
-Petar Dimitrov AndreevTiền đạo00000006.25
Thẻ vàng
20Kristiyan StoyanovHậu vệ00000000
15Martin AchkovHậu vệ00000006.88
Thẻ vàng
22Asen MitkovTiền vệ00000006.7
Thẻ vàng
5Veljko·JelenkovicTiền vệ00000000
9Georgi Nikolaev NikolovTiền đạo00000000
7Roberto Iliev RaychevTiền đạo00000000
4Hristiyan PetrovHậu vệ00000000
10Nikola LlievTiền đạo10100007.87
Bàn thắngThẻ đỏ
19nikolay zlatevTiền đạo00000000
-Emil Ivanov TsenovTiền vệ00000000
-Simeon Sergeev Vasilev-00000000
-D. Lyubomirov-00000000
8Stanislav ShopovTiền vệ00000000

Bulgaria U21 vs Israel U21 ngày 12-09-2023 - Thống kê cầu thủ