Lithuania U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1R. KiriejevasThủ môn00000005
3tautvydas burdzilauskasHậu vệ00000006.78
Thẻ vàng
2Nojus StankeviciusHậu vệ00000006.59
Thẻ vàng
-Milanas RutkovskisHậu vệ00000000
-E. JurjonasHậu vệ00000000
23Domas SlendzokaHậu vệ00000000
-Marius SkirmantasTiền vệ00000000
-Titas BuzasTiền vệ00000000
-M. RemeikisHậu vệ00000000
-Esmilis KaušinisTiền vệ00000000
13Natanas ZebrauskasHậu vệ00000000
7Motiejus BurbaTiền đạo00000006.34
Thẻ vàng
-R. Jansonas-00000000
19faustas steponaviciusTiền đạo00000000
12Julius VirvilasThủ môn00000000
-Martynas Šetkus-00000000
-titas buzasTiền vệ00000000
-M. Džiugas-00000000
11deividas dovydaitisTiền vệ00000000
-Simas Civilka-00000000
-Eridanas BagužasTiền đạo00000000
-simas civilka-00000000
14Karolis ZebrauskasTiền vệ00000000
Czech Republic U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-D. LanghamerTiền vệ00000000
18filip prebslHậu vệ00000000
4Stepan ChaloupekHậu vệ00000000
-Jaroslav HarušťákHậu vệ00001005.95
13Krystof DanekTiền vệ10101008.22
Bàn thắngThẻ vàng
-P. VydraTiền vệ00000000
-M. ŠínTiền vệ00000000
10Adam KarabecTiền vệ00000000
3Ondrej KricfalusiHậu vệ00000000
-Adam KadlecHậu vệ00000000
- Jiří BorekThủ môn00000000
21marek ichaTiền vệ00000000
-Petr JulisTiền đạo00000000
16Lukas HornicekThủ môn00000000
-Matej HadasHậu vệ00000000
15Denis VisinskyTiền vệ00000000
7Filip VechetaTiền đạo00000000
-david latalTiền đạo00000000
-Matej JurasekTiền đạo10100007.82
Bàn thắng
9Vaclav·SejkTiền đạo10101008.38
Bàn thắngThẻ đỏ

Czech Republic U21 vs Lithuania U21 ngày 15-10-2024 - Thống kê cầu thủ