Sweden U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ahmed QasemTiền đạo30010006.25
-Mayckel LahdoTiền đạo10070006.01
1Noel TornqvistThủ môn00000000
2Joe MendesHậu vệ00020007.65
14Jesper TolinssonHậu vệ00000000
-Oscar VilhelmssonTiền đạo50200008.71
Bàn thắng
-Joel Voelkerling PerssonTiền đạo00000000
-Sebastian NanasiTiền vệ30000107.88
Thẻ vàng
-Omar FarajTiền đạo00000000
-Oliver DovinThủ môn00000007.77
-Lucas BergvallTiền vệ10110008.25
Bàn thắng
3Casper WidellHậu vệ00000006.35
Thẻ vàng
13N.EileHậu vệ10010007.08
5Noah Karl Anders PerssonTiền vệ10000007.99
Thẻ vàng
-Yasin Abbas AyariTiền vệ20000105.53
Thẻ vàng
-Armin GigovicTiền vệ30021007.56
-Williot SwedbergTiền đạo40110008.87
Bàn thắngThẻ đỏ
-Daniel SvenssonHậu vệ00000006.87
6Otto RosengrenTiền vệ00000006.67
-Zinedin·SmajlovicHậu vệ00010007.27
Moldova U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Leonard SacaTiền vệ00000006.5
12victor dodonThủ môn00000000
1silivu smaleneaThủ môn00000000
-Ion BorsHậu vệ20010000
17vlad raileanuTiền vệ10000000
5Doru calestruHậu vệ00000005.89
Thẻ vàng
7Ilie botnariHậu vệ00000000
2catalin cucosHậu vệ00000000
6mihai morozanHậu vệ00000000
16Mihai dolghiTiền vệ00000000
-Vlad RăileanuTiền vệ10000005.6
-Catalin CucosHậu vệ00000006.69
3C. StaverHậu vệ00000000
-Daniel DanuTiền vệ10000005.98
-Victor DodonThủ môn00000000
-Mihai MorozanHậu vệ00000000
-Doru CalestruHậu vệ00000005.89
Thẻ vàng
-Ilie BotnariHậu vệ00000006.7
-S. ȘmaleneaThủ môn00000005.62
-I. BorșHậu vệ20010005.36
-Mihai·DolghiHậu vệ00000005.84
-Andrei MoțocHậu vệ00000005.65
4Iurie IovuHậu vệ00000005.64
20Vicu BulmagaTiền đạo30000006.79
18Nichita CovaliTiền vệ00000005.35
Thẻ vàng
19Mihai LupanTiền đạo10000015.76
15V. ZavalișcaTiền vệ00000000
11S. CheleTiền vệ00000006.89
9Serghei MișcovTiền vệ00000006.47

Sweden U21 vs Moldova U21 ngày 13-10-2023 - Thống kê cầu thủ