Armenia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Edgar SevikyanTiền đạo10010006.83
-Taron VoskanyanHậu vệ00000000
18Georgiy HarutyunyanHậu vệ00000006.34
6Ugochukvu·IvuTiền vệ10010007.38
2Andre CalisirHậu vệ00000000
-Erik PiloyanHậu vệ00000000
17Grant Leon RanosTiền đạo20010006.66
-Styopa MkrtchyanHậu vệ00000006.75
-Wbeymar AnguloTiền vệ00000000
-Erik PiloyanHậu vệ00000000
-Zhirayr MargaryanHậu vệ00000000
-Artur SerobyanTiền đạo10020006.79
3Varazdat HaroyanHậu vệ10000006.83
Thẻ vàng
21Nayair TiknizyanHậu vệ10000007.55
1Ognjen ČančarevićThủ môn00000006.84
-Kamo HovhannisyanTiền vệ00000000
12Arsen BeglaryanThủ môn00000000
23Vahan BicachcjanTiền vệ20000006.26
-Artak DashyanTiền vệ30020006.72
8Eduard SpertsyanTiền vệ40000107.96
Thẻ đỏ
-Norberto Briasco BalekianTiền đạo10000006.12
10Lucas ZelarayánTiền đạo00060006.31
-Tigran·BarseghyanTiền đạo20010005.21
-Stanislav BuchnevThủ môn00000000
Latvia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-kirils iljinsHậu vệ00000000
10Maksims TonisevsHậu vệ00000000
7Eduards DaskevicsTiền vệ20010016.29
-Jānis IkaunieksTiền vệ30110006.2
Bàn thắng
-Marko RegžaTiền đạo00000006.58
23Rihards MatrevicsThủ môn00000000
-Krollis RaimondsTiền đạo00000000
-Mārcis OšsHậu vệ00000005.8
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
2Daniels BalodisHậu vệ30100007.69
Bàn thắng
-Bogdans SamoilovsTiền vệ00000000
-Dāvis IkaunieksTiền đạo00000006.78
22Aleksejs SaveljevsTiền vệ30010006.3
16Alvis JaunzemsTiền vệ20001006.65
20Roberts UldriķisTiền đạo10020006.68
-Oskars Vientiess-00000000
-Nils Tom PuriņsThủ môn00000000
-Bogdans SamoilovsTiền vệ00000000
-Roberts OzolsThủ môn00000007.13
11Roberts SavalnieksTiền vệ10010106.8
-Vladislavs SorokinsHậu vệ00000000
14Andrejs CigaņiksTiền vệ00000006.69
-Eduards EmsisTiền vệ00000006.33
Thẻ vàng
-Kaspars DubraHậu vệ00000006.84

Latvia vs Armenia ngày 12-10-2023 - Thống kê cầu thủ