Lausanne Sports
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-I. Parra-00000000
39Fabricio·Oviedo\tTiền đạo20100007.3
Bàn thắng
14Kevin·MouangaHậu vệ00000006.6
93Seko FofanaHậu vệ00000000
1Thomas CastellaThủ môn00000000
-H. Abdallah-00000000
7Alban AjdiniTiền đạo10000005.9
70Aliou BaldeTiền đạo00010006.6
25Karlo LeticaThủ môn00000007.8
34Raoul GigerHậu vệ00000006.1
71Abdou Karim SowHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
6Noë DussenneHậu vệ10000007.3
Thẻ vàng
18Morgan PoatyHậu vệ00031007.3
80Alvyn SanchesTiền vệ20110007.3
Bàn thắngThẻ vàng
8Jamie RocheHậu vệ10000006.9
10Olivier CustodioHậu vệ10000007.1
-Teddy Lia OkouTiền vệ10010006.7
9Mamadou Kaly·SeneTiền đạo10031006.9
11Fousseni DiabatéTiền đạo10000006.6
43Manuel PolsterTiền đạo00000000
Grasshopper
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Ayumu SekoHậu vệ00000006.3
2Dirk AbelsHậu vệ10000006.7
11Pascal SchürpfTiền vệ00000000
16Noah Karl Anders PerssonHậu vệ00000000
9Nikolas Marcel Cristiano MuciTiền đạo10100007.4
Bàn thắngThẻ vàng
53T. MeyerHậu vệ00000000
-Evans MaurinTiền đạo00000000
29Manuel KuttinThủ môn00000000
22Benno SchmitzHậu vệ00011007.7
Thẻ vàng
26Maksim·PaskotsiHậu vệ21000006.9
14Hassane ImouraneHậu vệ10000006
6Amir AbrashiHậu vệ00010006.9
7Tsiy William NdengeTiền vệ00000006.7
8Sonny KittelTiền vệ10000006.7
66Nestory IrankundaTiền đạo20021008
Thẻ đỏ
25Adama BojangTiền đạo20020016.9
17Tomás Verón LupiTiền đạo40000006.6
28Simone StroscioHậu vệ00000000
-T. Turhan-20110007.4
Bàn thắng
71Justin HammelThủ môn00000007

Grasshopper vs Lausanne Sports ngày 05-02-2025 - Thống kê cầu thủ