Jagiellonia Bialystok
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99Kristoffer Normann HansenTiền đạo00010006.59
20VillarTiền đạo00000006.75
82Tomas SilvaHậu vệ00000000
11Jesús ImazTiền vệ20120007.19
Bàn thắng
21Darko ChurlinovTiền đạo30041006.67
9Mohamed Lamine DiabyTiền đạo40110006.22
Bàn thắng
-Jetmir HalitiHậu vệ00000000
-Marcin ListkowskiTiền vệ00000006.88
-Aurelien NguiambaTiền vệ00000006.75
Thẻ vàng
80Oskar PietuszewskiTiền đạo00000000
5Cezary PolakHậu vệ00010006.39
3Dušan StojinovićHậu vệ00000006.7
1Max StryjekThủ môn00000000
50Sławomir AbramowiczThủ môn00000007.91
-peter kovacikHậu vệ00010005.98
17Adrián DiéguezHậu vệ00000006.22
72Mateusz SkrzypczakHậu vệ00000005.52
44João MoutinhoHậu vệ00001006.97
-Rui Filipe da Cunha CorreiaHậu vệ00000006.66
14Jarosław KubickiHậu vệ00000006.18
Slask Wroclaw
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Ł. BejgerHậu vệ00000006.6
13Krzysztof KurowskiHậu vệ00000005.98
-Jakub JezierskiTiền vệ40100008.03
Bàn thắng
26Burak InceTiền vệ00000000
23Sylvester JasperTiền vệ10000006.08
-Adam BasseTiền đạo00000000
12Rafał LeszczyńskiThủ môn00000006.21
3Serafin SzotaHậu vệ00000006.26
2Aleksander PaluszekHậu vệ00010006.8
5Alex PetkovHậu vệ10000007.13
22Mateusz ZukowskiTiền đạo51000026.33
16Peter·PokornyHậu vệ20010006.41
Thẻ vàng
21Tudor BăluțăHậu vệ00000006.66
19Arnau·Ortiz SanchezTiền đạo20100008.67
Bàn thắngThẻ đỏ
17Petr SchwarzHậu vệ10000007.54
7Piotr Samiec-TalarTiền đạo00041007.31
1Tomasz LoskaThủ môn00000000
-Aleksander Wołczek-00000000
-S. PetrovHậu vệ00000000
33Ehor MatsenkoHậu vệ30000000

Jagiellonia Bialystok vs Slask Wroclaw ngày 23-11-2024 - Thống kê cầu thủ