Mladost Lucani
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ognjen·VucicevicHậu vệ00000000
-Ognjen AlempijevicTiền đạo00020000
26Sava·PribakovicHậu vệ00000000
25Jovan ciricTiền đạo00000000
-ognjen bondzulicTiền đạo00000006.57
10Petar BojićTiền đạo00000000
7nikola andricHậu vệ00000006.53
-nikola jojicTiền đạo10010006.78
12Milan JoksimovićHậu vệ00000006.78
-Ibrahima Mame NdiayeTiền đạo20000006.44
Thẻ vàng
28Aleksandar PejovićHậu vệ31010005.72
33Zarko UdovicicTiền vệ00000006
1Sasa StamenkovicThủ môn00000006.79
18Filip ZunicTiền vệ00000005.5
17Aleksandar VarjacicTiền vệ00010006.17
80Samcovic ZeljkoThủ môn00000000
Crvena Zvezda
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
55Andrija MaksimovićTiền vệ30040116.52
8Guélor KangaTiền vệ10000008.47
-Vanja DrkusicHậu vệ00000006.85
-Yacouba Nasser DjigaHậu vệ10010007.2
-DalcioTiền vệ10000006.66
31Uros·SremcevicTiền đạo00000000
7J. ŠljivićTiền vệ10000006.34
-Miloš DegenekHậu vệ00000000
-Marko IlićThủ môn00000000
32Luka IlićTiền vệ00010005.89
10Aleksandar KataiTiền vệ40120008.73
Bàn thắngThẻ đỏ
-Stefan LekovicHậu vệ00000000
77Ivan GutešaThủ môn00000006.91
21Timi ElsnikTiền vệ00000006.35
44Veljko MilosavljevićHậu vệ00000000
15Silas WamangitukaTiền đạo30130008.6
Bàn thắng
66Seol YoungwooHậu vệ10001007.89
49Nemanja RadonjićTiền đạo10030007.11
9Cherif NdiayeTiền đạo00000006.74
-Ognjen MimovićHậu vệ00001008

Mladost Lucani vs Crvena Zvezda ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ