[SCO Highland League-18] Rothes |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 | 3 | 2 | 28 | 32 | 120 | 11 | 18 | 9.1% |
17 | 1 | 1 | 15 | 16 | 71 | 4 | 18 | 5.9% |
16 | 2 | 1 | 13 | 16 | 49 | 7 | 16 | 12.5% |
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 19 | 1 | 0.0% |
[SCO Highland League-5] Clachnacuddin |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 | 18 | 4 | 11 | 73 | 45 | 58 | 5 | 54.5% |
15 | 9 | 2 | 4 | 44 | 18 | 29 | 6 | 60.0% |
18 | 9 | 2 | 7 | 29 | 27 | 29 | 5 | 50.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | 10 | 50.0% |
Rothes |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 09-03-24 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 04-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 28-01-23 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 03-09-22 | 4 - 1 (3 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 12-03-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 25-09-21 | 4 - 1 (2 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 26-10-19 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 27-03-19 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO HL | 29-09-18 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCOFAC | 22-09-18 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Rothes |
Chủ - Khách |
---|
Brechin CityRothes |
RothesBuckie Thistle FC |
DeveronvaleRothes |
RothesWick Academy |
Rothesfraserburgh |
HuntlyRothes |
RothesInverurie Loco Works |
Forres MechanicsRothes |
Nairn CountyRothes |
RothesKeith |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 21-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 18-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 14-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
SCO HL | 07-09-24 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 04-09-24 | 0 - 7 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 31-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 24-08-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SRC | 21-08-24 | 8 - 0 (4 - 0) | 11 - 4 | -0.46 | -0.26 | -0.40 | B | 0.98 | 0.25 | 0.78 | B | T |
SCO HL | 16-08-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 11 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
SCO HL | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Clachnacuddin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 21-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 18-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 07-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SRC | 04-09-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 0 | -0.40 | -0.28 | -0.47 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | T | ||
SCO HL | 31-08-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 28-08-24 | 7 - 0 (4 - 0) | 9 - 2 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | ||
SCO HL | 24-08-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SRC | 21-08-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 9 - 7 | -0.88 | -0.14 | -0.10 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | T | ||
SCO HL | 17-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 10-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Rothes |
Rothes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO HL | 12-10-2024 | Khách | Banks o Dee | 7 Ngày |
SCO HL | 19-10-2024 | Chủ | Strathspey Thistle | 14 Ngày |
SCO HL | 02-11-2024 | Chủ | Turriff United | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO HL | 12-10-2024 | Chủ | Turriff United | 7 Ngày |
SCO HL | 19-10-2024 | Khách | Brora Rangers | 14 Ngày |
SCO HL | 02-11-2024 | Chủ | Forres Mechanics | 28 Ngày |