Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | Victor Petit | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6.35 | |
26 | Robin Busset | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.02 | ![]() |
- | Tim Spycher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
91 | Q. Fouley | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.57 | |
4 | Ivann·Strohbach | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
17 | N. Pédat | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.57 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Joel Berhane | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.57 | |
16 | mauricio willimann | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | Noel Wetz | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.53 | ![]() |
34 | Gianni De Nitti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.68 | |
- | Iwan Hegglin | Tiền vệ | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.31 | |
15 | Bujar Lika | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.88 | |
28 | Eliseu Mendja Nadjack Soares Cassama | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.76 | ![]() |
- | M. Marleku | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.63 | |
- | Nicolas Glaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Stephan Seiler | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.39 |