[WAL Cymru Championship-2] Airbus UK Broughton |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 24 | 3 | 2 | 99 | 28 | 75 | 2 | 82.8% |
15 | 12 | 3 | 0 | 58 | 13 | 39 | 2 | 80.0% |
14 | 12 | 0 | 2 | 41 | 15 | 36 | 2 | 85.7% |
6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 5 | 15 | 83.3% |
[WAL Cymru Championship-1] Colwyn Bay |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 25 | 3 | 1 | 87 | 22 | 78 | 1 | 86.2% |
15 | 13 | 1 | 1 | 49 | 13 | 40 | 1 | 86.7% |
14 | 12 | 2 | 0 | 38 | 9 | 38 | 1 | 85.7% |
6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 7 | 15 | 83.3% |
Airbus UK Broughton |
Chủ - Khách |
---|
Colwyn BayAirbus UK Broughton |
Colwyn BayAirbus UK Broughton |
Colwyn BayAirbus UK Broughton |
Airbus UK BroughtonColwyn Bay |
Colwyn BayAirbus UK Broughton |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 27-09-24 | 6 - 3 (2 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL CLC | 05-08-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 05-03-22 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 18-09-21 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WALC | 06-12-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.42 | -0.26 | -0.43 | H | 0.91 | 0.00 | 0.85 | H | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Airbus UK Broughton |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 25-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 17-01-25 | 1 - 7 (1 - 2) | 6 - 6 | -0.12 | -0.16 | -0.83 | T | 0.80 | -2 | 0.90 | T | T |
WAL FAWC | 26-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | -0.81 | -0.17 | -0.14 | T | 0.98 | 2 | 0.78 | T | T |
WAL FAWC | 21-12-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
WALC | 14-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 22-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
WALC | 16-11-24 | 7 - 1 (3 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 08-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 01-11-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 2 | -0.76 | -0.19 | -0.17 | T | 0.89 | 1.5 | 0.93 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Colwyn Bay |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 24-01-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 4 - 6 | -0.22 | -0.22 | -0.70 | 0.79 | -1.25 | 0.91 | T | ||
WAL FAWC | 17-01-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 2 | -0.80 | -0.18 | -0.14 | 0.87 | 1.75 | 0.83 | T | ||
WAL FAWC | 01-01-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.80 | -0.20 | -0.16 | 0.95 | 1.75 | 0.75 | T | ||
WAL FAWC | 26-12-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | -0.28 | -0.24 | -0.61 | 0.91 | -0.75 | 0.85 | T | ||
WALC | 15-12-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 9 - 2 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | 0.92 | 2.5 | 0.78 | T | ||
WAL FAWC | 06-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 5 | -0.88 | -0.15 | -0.12 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | X | ||
WAL FAWC | 30-11-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 09-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 01-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 3 | -0.69 | -0.20 | -0.23 | 0.91 | 1.25 | 0.91 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 71%
Airbus UK Broughton |
Airbus UK Broughton |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WALC | 14-02-2025 | Khách | The New Saints | 6 Ngày |
WAL FAWC | 21-02-2025 | Khách | Prestatyn Town FC | 13 Ngày |
WAL FAWC | 01-03-2025 | Chủ | Guilsfield | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 22-02-2025 | Chủ | Guilsfield | 14 Ngày |
WAL FAWC | 01-03-2025 | Khách | Ruthin Town FC | 21 Ngày |
WAL FAWC | 08-03-2025 | Chủ | Caersws | 28 Ngày |