[WAL Cymru Championship-4] Pontypridd |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 16 | 5 | 8 | 54 | 40 | 53 | 4 | 55.2% |
15 | 9 | 1 | 5 | 30 | 19 | 28 | 3 | 60.0% |
14 | 7 | 4 | 3 | 24 | 21 | 25 | 4 | 50.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 50.0% |
[WAL Cymru Championship-16] Taffs Well |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 3 | 6 | 20 | 31 | 73 | 15 | 16 | 10.3% |
14 | 2 | 3 | 9 | 22 | 36 | 9 | 16 | 14.3% |
15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 37 | 6 | 16 | 6.7% |
6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 16 | 5 | 16.7% |
Pontypridd |
Chủ - Khách |
---|
Taffs WellPontypridd |
PontypriddTaffs Well |
PontypriddTaffs Well |
Taffs WellPontypridd |
Taffs WellPontypridd |
PontypriddTaffs Well |
PontypriddTaffs Well |
PontypriddTaffs Well |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 04-03-22 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 27-07-21 | 4 - 3 (1 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 17-01-20 | 6 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.62 | -0.23 | -0.27 | T | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | T |
WAL FAWC | 20-09-19 | 5 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL D1 | 13-04-19 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL D1 | 02-02-19 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL CLC | 29-08-17 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL CLC | 08-09-15 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Pontypridd |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 30-11-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 23-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 01-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.53 | -0.26 | -0.33 | T | 0.89 | 0.5 | 0.93 | T | X |
WAL FAWC | 26-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
WALC | 18-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 11-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 14 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 14-09-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Taffs Well |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 30-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 22-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 08-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 01-11-24 | 4 - 4 (0 - 4) | 5 - 7 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | 0.87 | -0.25 | 0.95 | T | ||
WAL FAWC | 25-10-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 19-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 12-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 04-10-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 27-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Pontypridd |
Pontypridd |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 01-01-2025 | Khách | Cambrian Clydach | 6 Ngày |
WAL FAWC | 10-01-2025 | Chủ | Newport City | 15 Ngày |
WAL FAWC | 17-01-2025 | Chủ | Baglan Dragons | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 01-01-2025 | Chủ | Penrhiwceiber Rangers | 6 Ngày |
WAL FAWC | 11-01-2025 | Khách | Cwmbran Celtic | 16 Ngày |
WAL FAWC | 17-01-2025 | Chủ | Trey Thomas Drossel | 22 Ngày |