FC Viktoria Plzen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
80prince kwabena aduTiền đạo00000000
30V. BaierThủ môn00000000
24Milan HavelHậu vệ00000000
23Lukáš KalvachHậu vệ10000006.6
10Jan KopicTiền vệ00000000
16Martin JedličkaThủ môn00000007.2
40 Sampson DwehHậu vệ10010007.4
20Jiří Maxim PanošTiền vệ10021007.3
2Lukáš HejdaHậu vệ00000006.8
21Václav JemelkaHậu vệ10000007.1
Thẻ vàng
31Pavel SulcTiền vệ10011017.1
14merchas doskiHậu vệ00000007
51Daniel VasulinTiền đạo40000006.5
Thẻ vàng
6Lukas CervTiền vệ20000007.1
17Rafiu Adekunle DurosinmiTiền đạo20200018.4
Bàn thắngThẻ đỏ
99A. MemićTiền đạo30000016.8
11Matěj VydraTiền đạo10000006.9
32Matej ValentaTiền vệ00000000
13Marián TvrdoňThủ môn00000000
12alexandr sojkaTiền vệ00000000
-J. PaluskaHậu vệ00000000
22Carlos Eduardo Lopes CruzTiền vệ00000000
Teplice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Radek silerTiền đạo00000000
22Ladislav TakácsHậu vệ10000000
1Ludek NemecekThủ môn00000000
18Nemanja MićevićHậu vệ00010006.7
-D. LanghamerTiền vệ10020000
19Robert JuklTiền vệ00000000
5Lukas HavelHậu vệ00000000
15Jaroslav HarustakHậu vệ00010007.1
21Jakub EmmerTiền vệ00000000
33Richard·LudhaThủ môn00000006.6
3Josef·SvandaHậu vệ10010000
17denis halinskyHậu vệ00010006.5
16Dalibor VečerkaHậu vệ00000006.6
2Albert LabikHậu vệ00000005.9
13Richard SedláčekTiền vệ20000006.5
23Lukáš MarečekHậu vệ00010007.1
14Ladislav KrejčíTiền vệ00000006
6Michal BílekTiền vệ20000006.1
Thẻ vàng
10F. HorskýTiền đạo20010000
20Daniel TrubačTiền vệ00010006.3

Teplice vs FC Viktoria Plzen ngày 16-02-2025 - Thống kê cầu thủ