Maccabi Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
77Osher DavidaTiền đạo20010005.56
Thẻ vàng
27Ofir DavidzadaHậu vệ00000006.7
6tyrese asanteHậu vệ10030008.09
5Idan NachmiasHậu vệ00000006.82
42Dor PeretzTiền vệ50001005.77
28Issouf Bemba SissokhoHậu vệ00000007.22
18Nemanja StojicHậu vệ00000007.6
9Dor TurgemanTiền đạo30220108.48
Bàn thắngThẻ đỏ
14Joris van OvereemHậu vệ10000007.43
17Weslley Pinto BatistaTiền đạo30140007.59
Bàn thắng
7Eran ZahaviTiền đạo30100007.73
Bàn thắng
23Simon SlugaThủ môn00000000
13Raz ShlomoHậu vệ00000000
26Ido ShaharTiền vệ00000006.52
Thẻ vàng
3Roy RevivoHậu vệ20010006.75
19Elad MadmonTiền đạo00000000
3Stav LemkinHậu vệ00000006.36
33Hisham LayousTiền đạo10010006.07
20Henry AddoTiền đạo00000000
Maccabi Netanya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
66Igor ZlatanovićTiền đạo10000006.77
Thẻ vàng
8Yuval SadehHậu vệ00000006.1
7Maxim PlakushchenkoTiền vệ20010106
-rotem kellerHậu vệ20000016.19
3Aviv kanarikTiền vệ00000005.29
26Karm JaberHậu vệ00011005.72
Thẻ vàng
91Heriberto TavaresTiền đạo00030006.17
Thẻ vàng
21Mohammed DjeteiHậu vệ00010006.89
70Freddy VargasTiền đạo10020006.88
18tomer tzarfatiThủ môn00000000
75Adi TabachnikThủ môn00000000
-Nikita StoyanovHậu vệ00000000
-itamar shviroTiền đạo00000006.75
92Raz MeirHậu vệ00010006.86
Thẻ vàng

Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Netanya ngày 19-01-2025 - Thống kê cầu thủ