[GER JBH-5] RB Leipzig U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 26 | 38 | 5 | 47.8% |
12 | 7 | 3 | 2 | 21 | 9 | 24 | 4 | 58.3% |
11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 17 | 14 | 6 | 36.4% |
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | 8 | 33.3% |
[GER JBH-7] Chemnitzer U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 9 | 4 | 10 | 36 | 45 | 31 | 7 | 39.1% |
11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 17 | 15 | 7 | 36.4% |
12 | 5 | 1 | 6 | 19 | 28 | 16 | 8 | 41.7% |
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 16 | 7 | 33.3% |
RB Leipzig U19 |
Chủ - Khách |
---|
RB LeipzigU19Chemnitzer U19 |
RB LeipzigU19Chemnitzer U19 |
Chemnitzer U19RB LeipzigU19 |
RB LeipzigU19Chemnitzer U19 |
Chemnitzer U19RB LeipzigU19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER U19 | 16-10-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER U19 | 01-02-20 | 7 - 0 (3 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER U19 | 16-08-19 | 1 - 3 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER U19 | 21-04-18 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.87 | -0.15 | -0.11 | T | 0.77 | -0.50 | -0.95 | T | T |
GER U19 | 04-11-17 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 12 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
RB Leipzig U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER JB | 07-09-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 4 - 1 | -0.79 | -0.18 | -0.15 | T | 0.90 | 1.75 | 0.86 | T | X |
GER JB | 24-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
GER JB | 18-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
GER JB | 14-08-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.52 | -0.26 | -0.34 | B | 0.91 | 0.5 | 0.91 | B | T |
GER JB | 10-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 0 - 8 | -0.30 | -0.27 | -0.55 | B | -0.99 | -0.5 | 0.81 | B | H |
GER JB | 04-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 3 | -0.71 | -0.22 | -0.21 | H | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | X |
GER U19 | 11-05-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.72 | -0.20 | -0.20 | H | 0.78 | 1.25 | -0.96 | T | T |
GER U19 | 03-05-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
GER U19 | 27-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | B | 0.95 | -0.25 | 0.87 | B | T |
INT CF | 22-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Chemnitzer U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GERJBC | 01-09-24 | 0 - 5 (0 - 4) | 4 - 7 | -0.29 | -0.27 | -0.59 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | ||
GER JB | 24-08-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
GER JB | 18-08-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.72 | -0.20 | -0.20 | 0.81 | 1.25 | 0.95 | T | ||
GER JB | 14-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 6 | -0.42 | -0.26 | -0.44 | 0.96 | 0 | 0.86 | X | ||
GER JB | 10-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GER JB | 03-08-24 | 1 - 4 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER U19 | 30-04-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER U19 | 23-04-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GER U19 | 09-04-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GER U19 | 02-04-22 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
RB Leipzig U19 |
RB Leipzig U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA YL U19 | 19-09-2024 | Khách | Atletico de Madrid U19 | 5 Ngày |
GER JB | 22-09-2024 | Khách | Energie Cottbus U19 | 8 Ngày |
GER JB | 28-09-2024 | Khách | Dynamo Dresden U19 | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER JB | 21-09-2024 | Chủ | Carl Zeiss Jena U19 | 7 Ngày |
GER JB | 28-09-2024 | Khách | Energie Cottbus U19 | 14 Ngày |
GER JB | 19-10-2024 | Chủ | Dynamo Dresden U19 | 35 Ngày |