Lamia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Álvaro RatónThủ môn00000006.66
5N. GkotzamanidisHậu vệ10000000
Thẻ vàng
-Dimitrios SiovasHậu vệ00000007.34
-Leonardo·AndradeHậu vệ00000007.08
19Sebastian RingHậu vệ00000007.11
12Ivan KostićThủ môn00000000
-Georgios KornezosHậu vệ00000000
-Ángelo HenríquezTiền đạo10010006.16
-Saliou GuindoTiền đạo00000006.57
94Georgios GiannoutsosHậu vệ00000006.85
21Vasilis VitlisHậu vệ00000000
2Antonis DentakisHậu vệ00000006.25
20Andreas AthanasakopoulosTiền vệ00000000
27Vedad·RadonjaHậu vệ00000005.87
-Cristopher NunezTiền vệ30000006.76
23Giannis DoiranlisTiền vệ00000006.6
-Giorgos SaramantasHậu vệ00010007.2
-Gustavo Martins Furtado dos SantosTiền đạo40000005.6
11Anestis VlachomitrosTiền đạo00010006.16
Thẻ vàng
-Artem BykovTiền vệ20000006.32
Panaitolikos Agrinio
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Michalis pardalosThủ môn00000000
2Michalis BakakisHậu vệ00000005.5
-V. NikolaouTiền vệ00010006.15
34Facundo PérezTiền vệ10000006.75
-Daniel LajudTiền đạo10021006.9
-Andrija MajdevacTiền đạo30110007.95
Bàn thắng
-Fermín RuizHậu vệ00000000
80Christos BelevonisTiền đạo00000006.06
Thẻ vàng
-David GaliatsosHậu vệ00000000
-S. Kontouris-00000006.33
-Sebastián LomónacoTiền đạo10000016.28
Thẻ vàng
-Lucas ChávesThủ môn00000008.42
Thẻ đỏ
-Christos ShelisHậu vệ00000006.42
5Sebastien MladenHậu vệ00000006.73
Thẻ vàng
49Nikola StajicHậu vệ00010006.13
54Georgios LiavasTiền vệ00040006.55
Thẻ vàng
24Pedro Silva TorrejónHậu vệ00000006.25
23Giorgos AgapakisHậu vệ00000005.97
-Chrysovalantis ManosHậu vệ00000000
-Epameinondas PantelakisHậu vệ00000006.88

Lamia vs Panaitolikos Agrinio ngày 09-12-2024 - Thống kê cầu thủ