So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
1.75
0.82
0.93
2.75
0.83
1.20
5.30
9.90
Live
-0.92
1.75
0.73
0.96
2.75
0.84
1.25
4.95
8.60
Run
-0.50
0.25
0.32
-0.41
2.5
0.21
1.01
13.50
16.50
BET365Sớm
0.98
1.75
0.83
0.98
2.75
0.83
1.22
6.00
8.00
Live
0.80
1.5
1.00
0.92
2.75
0.87
1.25
5.75
8.00
Run
0.26
0
-0.37
-0.14
3.5
0.08
1.01
21.00
151.00
Mansion88Sớm
0.81
1.75
0.95
0.79
2.75
0.97
1.17
5.80
11.00
Live
-0.93
1.75
0.77
0.91
2.75
0.91
1.24
5.00
8.80
Run
0.40
0
-0.56
-0.21
3.5
0.10
1.05
6.50
86.00
188betSớm
0.95
1.75
0.83
0.94
2.75
0.84
1.20
5.30
9.90
Live
0.97
1.75
0.87
0.92
2.75
0.90
1.20
5.30
10.00
Run
-0.49
0.25
0.33
-0.40
2.5
0.22
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
0.99
1.75
0.83
0.95
2.75
0.85
1.21
4.94
8.60
Live
-0.93
1.75
0.77
0.97
2.75
0.85
1.25
4.93
8.40
Run
0.49
0
-0.65
-0.19
3.5
0.05
1.37
3.39
10.50

Bên nào sẽ thắng?

Vicenza
ChủHòaKhách
ASD Caldiero Terme
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
VicenzaSo Sánh Sức MạnhASD Caldiero Terme
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 76%So Sánh Phong Độ24%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie C-1] Vicenza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
352483561980168.6%
18153037748183.3%
17953191232252.9%
6321951150.0%
[ITA Serie C-19] ASD Caldiero Terme
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3569203662271917.1%
184592028171922.2%
1724111634101811.8%
602491620.0%

Thành tích đối đầu

Vicenza            
Chủ - Khách
ASD Caldiero TermeVicenza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C109-11-240 - 2
(0 - 1)
3 - 6-0.19-0.28-0.65T-0.95-0.750.77TX

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Vicenza            
Chủ - Khách
VicenzaNovara
Atalanta U23Vicenza
VicenzaAzy based nano Bo
LumezzaneVicenza
VicenzaPadova
FeralpisaloVicenza
Renate ACVicenza
VicenzaASD Alcione
Pro PatriaVicenza
VicenzaAlbinoleffe
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C113-03-251 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.71-0.26-0.15T0.791-0.97TX
ITA C109-03-252 - 2
(2 - 0)
3 - 11-0.27-0.30-0.55H0.97-0.50.79BT
ITA C102-03-254 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.71-0.26-0.15T0.771-0.95TT
ITA C123-02-250 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.17-0.27-0.71T0.93-10.77HX
ITA C116-02-251 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.44-0.35-0.32H1.000.250.82TT
ITA C109-02-252 - 0
(2 - 0)
4 - 8-0.38-0.33-0.41B0.9600.80BH
ITA C101-02-250 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.17-0.29-0.67T0.80-1-0.98HX
ITA C126-01-254 - 1
(2 - 1)
2 - 7-0.79-0.22-0.11T-0.991.50.81TT
ITA C119-01-250 - 3
(0 - 2)
5 - 3-0.20-0.32-0.61T0.95-0.750.87TT
ITA C112-01-252 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.69-0.27-0.16T0.8610.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

ASD Caldiero Terme            
Chủ - Khách
GianaASD Caldiero Terme
ASD Caldiero TermeRenate AC
Pro PatriaASD Caldiero Terme
ASD Caldiero TermeFeralpisalo
USD Virtus VeronaASD Caldiero Terme
ASD Caldiero TermeGiana
ASD Caldiero TermeUS Pergolettese 1932
ASD AlcioneASD Caldiero Terme
ASD Caldiero TermeTrento
GianaASD Caldiero Terme
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C113-03-253 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.60-0.29-0.220.870.750.95T
ITA C109-03-252 - 2
(0 - 1)
6 - 3-----
ITA C101-03-250 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.56-0.32-0.24-0.970.750.79X
ITA C122-02-252 - 3
(1 - 2)
4 - 7-0.17-0.25-0.701.00-10.82T
ITA C117-02-255 - 2
(3 - 1)
4 - 5-0.48-0.32-0.320.820.251.00T
ITA PRO LC12-02-252 - 3
(2 - 1)
2 - 5-0.37-0.33-0.42-0.9700.79T
ITA C108-02-250 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.36-0.33-0.43-0.9600.72X
ITA C101-02-251 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.43-0.32-0.370.750-0.93X
ITA C126-01-252 - 0
(1 - 0)
2 - 9-0.32-0.31-0.490.78-0.5-0.96X
ITA PRO LC22-01-251 - 1
(1 - 0)
9 - 3-0.52-0.32-0.280.940.50.88H

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

VicenzaSo sánh số liệuASD Caldiero Terme
  • 19Tổng số ghi bàn13
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.3
  • 6Tổng số mất bàn19
  • 0.6Trung bình mất bàn1.9
  • 70.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 10.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Vicenza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem16XemXem5XemXem10XemXem51.6%XemXem12XemXem38.7%XemXem15XemXem48.4%XemXem
16XemXem12XemXem1XemXem3XemXem75%XemXem7XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem
15XemXem4XemXem4XemXem7XemXem26.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
612316.7%Xem350.0%233.3%Xem
ASD Caldiero Terme
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem8XemXem5XemXem17XemXem26.7%XemXem13XemXem43.3%XemXem14XemXem46.7%XemXem
15XemXem3XemXem4XemXem8XemXem20%XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem
15XemXem5XemXem1XemXem9XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem
Vicenza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem15XemXem0XemXem16XemXem48.4%XemXem16XemXem51.6%XemXem11XemXem35.5%XemXem
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem10XemXem66.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
ASD Caldiero Terme
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem13XemXem2XemXem15XemXem43.3%XemXem18XemXem60%XemXem9XemXem30%XemXem
15XemXem5XemXem2XemXem8XemXem33.3%XemXem10XemXem66.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

VicenzaThời gian ghi bànASD Caldiero Terme
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    23
    0 Bàn
    8
    4
    1 Bàn
    3
    4
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    9
    7
    Bàn thắng H1
    9
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
VicenzaChi tiết về HT/FTASD Caldiero Terme
  • 4
    4
    T/T
    3
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    0
    H/T
    21
    21
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    0
    5
    B/B
ChủKhách
VicenzaSố bàn thắng trong H1&H2ASD Caldiero Terme
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    5
    2
    Thắng 1 bàn
    25
    22
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    0
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Vicenza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C130-03-2025KháchPro Vercelli7 Ngày
ITA C106-04-2025ChủClodiense14 Ngày
ITA C113-04-2025KháchUSD Virtus Verona21 Ngày
ASD Caldiero Terme
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C130-03-2025KháchLumezzane7 Ngày
ITA C106-04-2025ChủAtalanta U2314 Ngày
ITA C113-04-2025KháchAzy based nano Bo21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Vicenza
Chấn thương
ASD Caldiero Terme
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [24] 68.6%Thắng17.1% [6]
  • [8] 22.9%Hòa25.7% [6]
  • [3] 8.6%Bại57.1% [20]
  • Chủ/Khách
  • [15] 42.9%Thắng5.7% [2]
  • [3] 8.6%Hòa11.4% [4]
  • [0] 0.0%Bại31.4% [11]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    56 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.60 
  • TB mất điểm
    0.54 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    0.20 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    62
  • TB được điểm
    1.03
  • TB mất điểm
    1.77
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.57
  • TB mất điểm
    0.80
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Vicenza VS ASD Caldiero Terme ngày 23-03-2025 - Thông tin đội hình