Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Yannick Yankam | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.21 | |
- | David Loera | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.78 | |
9 | A. Liadi | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.51 | |
- | Nico Campuzano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | Christian Young | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
- | Chinenye Uche | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jorge Luis Corrales | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.82 | ![]() |
- | M. Méndez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.84 | |
17 | Cameron Lancaster | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 5.75 | |
- | Jorge Luis Corrales | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.82 | |
11 | Alexis Cerritos | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | stavros zarokostas | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
1 | Sean Lewis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Jordan Skelton | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.87 | |
3 | sivert haugli | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
7 | Charlie Machell | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.63 |