Crystal Palace (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-B. AspinHậu vệ00000000
-Mille Gejl JensenTiền vệ20000005.56
Thẻ vàng
-Annabel BlanchardTiền đạo30020005.24
-Abbie LarkinTiền đạo20020006.15
-Ashleigh WeerdenTiền đạo00000006.75
-M. SharpeTiền đạo10000006.51
-Paula MyllyojaThủ môn00000000
-S. Hopcroft-00000000
-Isibeal AtkinsonHậu vệ00000006.21
-Chloe ArthurHậu vệ00000000
-shae yanezThủ môn00000006.53
-Josephine GreenTiền vệ00010006.27
Thẻ vàng
-A. EverettTiền vệ00000006.06
-Katrine VejeTiền vệ00000006.72
-Felicity GibbonsHậu vệ10000006.21
-Lexi PotterTiền vệ00000006.83
-My CatoTiền vệ00000005.5
-Indiah-Paige RileyTiền đạo10020006.68
-Katie StengelTiền đạo30020005.91
-Ashleigh WeerdenTiền đạo00000006.75
-Annabel BlanchardTiền đạo30020005.24
Brighton H.A. (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Francesca KirbyTiền đạo10001006.54
-Melina LoeckThủ môn00000000
-Marisa·OlislagersHậu vệ00000006.82
-Michelle AgyemangTiền đạo10020005.86
-Rachel MclauchlanHậu vệ00000006.22
6Vicky LosadaTiền vệ20020006.61
8Pauline BremerTiền đạo00010006.67
0Kiko SeikeTiền đạo10010016.55
-Nikita ParrisTiền đạo20030005.8
-Jelena CankovicTiền vệ00000006.3
-Michelle AgyemangTiền đạo10020005.86
32Sophie BaggaleyThủ môn00000007.23
-Bruna VilamalaTiền đạo10120008.03
Bàn thắngThẻ đỏ
2Maria ThorisdottirHậu vệ00010006.3
18M. SymondsTiền vệ10010006.15
5Guro BergsvandHậu vệ10000006.19
-Marit·AueeHậu vệ00000006.23
14Jorelyn CarabaliHậu vệ10010000
21Madison HaleyTiền vệ00000000
-Asha masaka-00000000

Crystal Palace (w) vs Brighton H.A. (w) ngày 13-10-2024 - Thống kê cầu thủ