Halmstads
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Rasmus Wiedesheim-PaulTiền đạo00000000
10Albin AhlstrandTiền vệ00000000
-Joseph BaffoHậu vệ00000000
-Thomas BoakyeTiền vệ00000000
13Gísli EyjólfssonTiền vệ00000006.13
7Birnir Snaer IngasonTiền đạo10000006.66
2Bleon·KurtulusHậu vệ00000000
30Rasmus NielsenThủ môn00000000
14Blair TurgottTiền đạo10100018.82
Bàn thắngThẻ đỏ
1Tim RönningThủ môn00000007.44
3Gabriel WallentinHậu vệ00000006.96
-Andreas JohanssonHậu vệ00000005.92
21Marcus OlssonHậu vệ00000006.51
17Andre BomanHậu vệ00000005.95
6Joel AllanssonTiền vệ30000006.26
-Jonathan SvedbergHậu vệ00000006.28
27Vinicius NogueiraHậu vệ10011016.83
11William GranathTiền vệ00000006.37
-Y. AgneroTiền vệ10010005.76
8Niilo MäenpääHậu vệ00000006.07
Hacken
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Mikkel Rygaard JensenTiền vệ20020008.11
-S. Nioule-00000000
1Andreas LindeThủ môn00000000
-Axel LindahlHậu vệ00000000
15Samuel HolmTiền vệ00010006.86
24Amor LayouniTiền đạo00000006.65
19Srdjan HrsticTiền đạo00000000
3Johan HammarHậu vệ00000000
16Pontus DahboTiền vệ00000000
7Jacob LaursenHậu vệ00000006.84
11Julius LindbergTiền đạo10020007.78
-Jeremy Nosakhare AgbonifoTiền đạo40010006.79
22Nikola·ZecevikHậu vệ00010006.22
-A.RomeoTiền vệ10010006.98
4Marius LodeHậu vệ00000007.5
21Adam LundqvistHậu vệ20000006.73
Thẻ vàng
-Lars Olden LarsenTiền đạo20000006.35
14Simon GustafssonTiền vệ00010006.83
26Peter AbrahamssonThủ môn00000006.83
-Ali YoussefTiền đạo30010005.32

Hacken vs Halmstads ngày 27-10-2024 - Thống kê cầu thủ