[LUX Cup-] FC Alisontia Steinsel |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | 4 | 16.7% |
[LUX Cup-] Red Boys Differdange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 26 | 2 | 18 | 100.0% |
FC Alisontia Steinsel |
Chủ - Khách |
---|
Red Boys DifferdangeFC Alisontia Steinsel |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 03-02-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
FC Alisontia Steinsel |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D2 | 13-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 05-10-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX Cup | 03-04-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 03-02-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 28-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D2 | 19-11-23 | 2 - 3 (2 - 2) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 29-10-23 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D2 | 15-10-23 | 2 - 2 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D2 | 24-09-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D2 | 04-05-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Red Boys Differdange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 03-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 27-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 20-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 06-10-24 | 0 - 14 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-08-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Alisontia Steinsel |
FC Alisontia Steinsel |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 24-11-2024 | Khách | Rodange 91 | 14 Ngày |
LUX D1 | 01-12-2024 | Chủ | FC Wiltz 71 | 21 Ngày |
LUX D1 | 08-12-2024 | Khách | Racing Union Luxemburg | 28 Ngày |