So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.73
0.25
0.97
0.87
2
0.83
2.00
2.92
3.25
Live
0.73
0.25
0.97
0.87
2
0.83
2.00
2.92
3.25
Run
-0.93
0.25
0.75
0.99
2.75
0.81
2.95
1.81
4.35
BET365Sớm
0.73
0
-0.93
0.75
2
-0.95
2.40
2.80
2.90
Live
0.77
0.25
-0.98
0.95
2
0.85
2.05
2.80
3.75
Run
-0.67
0.25
0.50
-0.17
2.5
0.10
9.50
1.08
11.00
Mansion88Sớm
0.93
0.25
0.83
0.93
2
0.83
2.16
2.95
3.20
Live
0.71
0.25
-0.95
0.91
2
0.85
1.91
3.05
3.80
Run
-0.88
0.25
0.72
-0.25
2.5
0.13
4.25
1.35
6.90
188betSớm
0.74
0.25
0.98
0.88
2
0.84
2.00
2.92
3.25
Live
0.74
0.25
0.98
0.88
2
0.84
2.00
2.92
3.25
Run
-0.93
0.25
0.76
-0.50
2.5
0.32
5.30
1.25
7.30
SbobetSớm
0.98
0.5
0.78
0.91
2
0.85
1.98
2.80
3.46
Live
-
-
-
0.96
2
0.80
1.98
2.80
3.46
Run
-0.94
0.25
0.74
-0.55
2.5
0.35
4.26
1.33
5.90

Bên nào sẽ thắng?

Hoa Binh
ChủHòaKhách
TP Ho Chi Minh II
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hoa BinhSo Sánh Sức MạnhTP Ho Chi Minh II
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 42%So Sánh Phong Độ58%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[VIE First Class League-9] Hoa Binh
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1116437999.1%
6150218516.7%
5014161110.0%
611426416.7%
[VIE First Class League-5] TP Ho Chi Minh II
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1134481113527.3%
5212457740.0%
6132466616.7%
612337516.7%

Thành tích đối đầu

Hoa Binh            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Hoa Binh            
Chủ - Khách
Ba Ria Vung Tau FCHoa Binh
TTBD Phu DongHoa Binh
Hoa BinhHuda Hue
Hoa BinhKhatoco Khanh Hoa
Dong ThapHoa Binh
PVF-CANDHoa Binh
Hoa BinhBinh Phuoc
Hoa BinhDa Nang
Huda HueHoa Binh
Hoa BinhDong Thap
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D208-02-251 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.47-0.42-0.27B0.830.250.87BX
VIE D223-01-252 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.74-0.25-0.13B0.901.250.80BX
VIE D218-01-251 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.41-0.37-0.37T0.7400.96TX
VIE D219-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.51-0.34-0.27H0.960.50.80TX
VIE D214-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.48-0.34-0.30B0.810.250.89BX
VIE D203-11-242 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.70-0.27-0.15B0.8210.94HT
VIE D226-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.22-0.32-0.61H0.85-0.750.85BX
VIE Cup19-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.20-0.27-0.65H1.00-0.750.76BX
VIE D229-06-242 - 0
(2 - 0)
7 - 2---B--
VIE D223-06-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.50-0.34-0.28T0.990.50.83TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:27% Tỷ lệ tài: 11%

TP Ho Chi Minh II            
Chủ - Khách
Khatoco Khanh HoaTP Ho Chi Minh II
Dong Nai BerjayaTP Ho Chi Minh II
TP Ho Chi Minh IIDong Tam Long An
Ba Ria Vung Tau FCTP Ho Chi Minh II
TP Ho Chi Minh IIPVF-CAND
TP Ho Chi Minh IIBinh Phuoc
Dong ThapTP Ho Chi Minh II
Binh PhuocTP Ho Chi Minh II
TP Ho Chi Minh IIBinh Dinh
TP Ho Chi Minh IITien Giang
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D209-02-252 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.51-0.34-0.310.980.50.72H
VIE D223-01-250 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.40-0.33-0.390.8400.92X
VIE D219-01-252 - 1
(1 - 1)
7 - 1-----
VIE D219-11-243 - 1
(2 - 0)
1 - 5-0.50-0.34-0.310.750.250.95T
VIE D214-11-240 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.16-0.26-0.720.99-10.71X
VIE D209-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.21-0.32-0.620.87-0.750.83X
VIE D203-11-240 - 0
(0 - 0)
1 - 1-0.66-0.28-0.18-0.9910.75X
VIE Cup19-10-241 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.87-0.16-0.090.9420.82X
INT CF29-08-241 - 0
(0 - 0)
- -----
VIE D310-06-243 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.65-0.30-0.190.750.750.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Hoa BinhSo sánh số liệuTP Ho Chi Minh II
  • 3Tổng số ghi bàn7
  • 0.3Trung bình ghi bàn0.7
  • 8Tổng số mất bàn8
  • 0.8Trung bình mất bàn0.8
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Hoa Binh
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
611416.7%Xem116.7%583.3%Xem
TP Ho Chi Minh II
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
621333.3%Xem116.7%466.7%Xem
Hoa Binh
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
TP Ho Chi Minh II
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hoa BinhThời gian ghi bànTP Ho Chi Minh II
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    8
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hoa BinhChi tiết về HT/FTTP Ho Chi Minh II
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    8
    8
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Hoa BinhSố bàn thắng trong H1&H2TP Ho Chi Minh II
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    8
    8
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hoa Binh
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D216-03-2025KháchDong Nai Berjaya22 Ngày
VIE D206-04-2025ChủDong Thap43 Ngày
VIE D220-04-2025ChủPVF-CAND57 Ngày
TP Ho Chi Minh II
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D216-03-2025ChủTTBD Phu Dong22 Ngày
VIE D205-04-2025KháchPVF-CAND42 Ngày
VIE D212-04-2025KháchBinh Phuoc49 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 9.1%Thắng27.3% [3]
  • [6] 54.5%Hòa36.4% [3]
  • [4] 36.4%Bại36.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [1] 9.1%Thắng9.1% [1]
  • [5] 45.5%Hòa27.3% [3]
  • [0] 0.0%Bại18.2% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.27 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.18 
  • TB mất điểm
    0.09 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.36
  • TB mất điểm
    0.45
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [5] 55.56%Hòa36.36% [4]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Hoa Binh VS TP Ho Chi Minh II ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình