[VIE First Class League-9] Hoa Binh |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | 1 | 6 | 4 | 3 | 7 | 9 | 9 | 9.1% |
6 | 1 | 5 | 0 | 2 | 1 | 8 | 5 | 16.7% |
5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 6 | 1 | 11 | 0.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 6 | 4 | 16.7% |
[VIE First Class League-5] TP Ho Chi Minh II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | 3 | 4 | 4 | 8 | 11 | 13 | 5 | 27.3% |
5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | 7 | 7 | 40.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 6 | 6 | 16.7% |
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | 5 | 16.7% |
Hoa Binh |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hoa Binh |
Chủ - Khách |
---|
Ba Ria Vung Tau FCHoa Binh |
TTBD Phu DongHoa Binh |
Hoa BinhHuda Hue |
Hoa BinhKhatoco Khanh Hoa |
Dong ThapHoa Binh |
PVF-CANDHoa Binh |
Hoa BinhBinh Phuoc |
Hoa BinhDa Nang |
Huda HueHoa Binh |
Hoa BinhDong Thap |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D2 | 08-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.47 | -0.42 | -0.27 | B | 0.83 | 0.25 | 0.87 | B | X |
VIE D2 | 23-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.74 | -0.25 | -0.13 | B | 0.90 | 1.25 | 0.80 | B | X |
VIE D2 | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.41 | -0.37 | -0.37 | T | 0.74 | 0 | 0.96 | T | X |
VIE D2 | 19-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.51 | -0.34 | -0.27 | H | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | X |
VIE D2 | 14-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.48 | -0.34 | -0.30 | B | 0.81 | 0.25 | 0.89 | B | X |
VIE D2 | 03-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.70 | -0.27 | -0.15 | B | 0.82 | 1 | 0.94 | H | T |
VIE D2 | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.22 | -0.32 | -0.61 | H | 0.85 | -0.75 | 0.85 | B | X |
VIE Cup | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.20 | -0.27 | -0.65 | H | 1.00 | -0.75 | 0.76 | B | X |
VIE D2 | 29-06-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
VIE D2 | 23-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.50 | -0.34 | -0.28 | T | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:27% Tỷ lệ tài: 11%
TP Ho Chi Minh II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D2 | 09-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.51 | -0.34 | -0.31 | 0.98 | 0.5 | 0.72 | H | ||
VIE D2 | 23-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.40 | -0.33 | -0.39 | 0.84 | 0 | 0.92 | X | ||
VIE D2 | 19-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
VIE D2 | 19-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | -0.50 | -0.34 | -0.31 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
VIE D2 | 14-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.16 | -0.26 | -0.72 | 0.99 | -1 | 0.71 | X | ||
VIE D2 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.21 | -0.32 | -0.62 | 0.87 | -0.75 | 0.83 | X | ||
VIE D2 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.66 | -0.28 | -0.18 | -0.99 | 1 | 0.75 | X | ||
VIE Cup | 19-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.87 | -0.16 | -0.09 | 0.94 | 2 | 0.82 | X | ||
INT CF | 29-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
VIE D3 | 10-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.65 | -0.30 | -0.19 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%
Hoa Binh |
Hoa Binh |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D2 | 16-03-2025 | Khách | Dong Nai Berjaya | 22 Ngày |
VIE D2 | 06-04-2025 | Chủ | Dong Thap | 43 Ngày |
VIE D2 | 20-04-2025 | Chủ | PVF-CAND | 57 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D2 | 16-03-2025 | Chủ | TTBD Phu Dong | 22 Ngày |
VIE D2 | 05-04-2025 | Khách | PVF-CAND | 42 Ngày |
VIE D2 | 12-04-2025 | Khách | Binh Phuoc | 49 Ngày |